Nếu bạn đang tìm hiểu về âm nhạc nghệ thuật phương Tây, Thời Kỳ Cổ Điển là lĩnh vực không thể bỏ qua. Thời kỳ này kéo dài từ khoảng năm 1750 đến 1820, đã mang đến cho chúng ta nhiều cấu trúc hình thức và quy tắc sáng tác mà các nhạc sĩ vẫn áp dụng cho đến ngày nay. Hiểu được những gì đã xảy ra trong những thập kỷ này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về âm nhạc của Mozart, Haydn và Beethoven thời kỳ đầu.
Thời Điểm và Nguyên Nhân Thời Kỳ Cổ Điển Ra Đời
Thời Kỳ Cổ Điển không xuất hiện đột ngột. Các nhà soạn nhạc vào giữa thế kỷ 18 đã cố ý phản ứng lại các thực hành của Baroque. Kỷ nguyên Baroque nhấn mạnh vào các giai điệu được trang trí cầu kỳ, kết cấu dày đặc với nhiều dòng âm thanh độc lập, và các cực đoan cảm xúc mãnh liệt. Khán giả và nhạc sĩ vào những năm 1750 mong muốn một điều gì đó khác biệt.
Sự chuyển đổi này cũng phản ánh những thay đổi văn hóa rộng lớn hơn. Các tư tưởng Khai Sáng coi trọng sự rõ ràng, lý trí và sự cân bằng. Những nguyên tắc này đã thấm vào âm nhạc. Các nhà soạn nhạc bắt đầu ưu tiên những giai điệu dễ hát, dễ nhớ thay vì những chi tiết trang trí phức tạp. Họ tìm kiếm trật tự hình thức thay vì sự quá tải cảm xúc. Chính từ "cổ điển" mang nghĩa là có thẩm quyền hoặc truyền thống, và thời kỳ này đã xứng đáng với danh hiệu đó khi mã hóa các tiêu chuẩn mà sau này các nhạc sĩ coi là nền tảng.
Phong Cách Âm Nhạc: Những Gì Đã Thay Đổi
Một số thay đổi phong cách chủ chốt đã định nghĩa Thời Kỳ Cổ Điển.
- Giai điệu trở thành yếu tố chính. Trong khi âm nhạc Baroque xếp chồng các dòng đối âm phức tạp, âm nhạc Cổ Điển đặt một giai điệu đơn lẻ đáng nhớ làm trung tâm. Giai điệu này cần là thứ mà người nghe có thể ngân nga sau khi nghe một lần.
- Kết cấu được đơn giản hóa. Đối âm nhiều dòng âm dày đặc của các tác phẩm Baroque nhường chỗ cho kết cấu rõ ràng hơn, nơi giai điệu và hòa thanh tách biệt nhau.
- Hòa thanh trở nên có thể dự đoán hơn. Các nhà soạn nhạc sử dụng hòa thanh chức năng với các chuỗi tiến triển rõ ràng hướng tới các điểm kết, giúp người nghe dễ theo dõi âm nhạc hơn.
- Hình thức đạt được sự cân bằng. Các cấu trúc âm nhạc tuân theo các mô hình đối xứng với các lần lặp lại và phát triển rõ ràng.
Những thay đổi này không có nghĩa là các nhà soạn nhạc từ bỏ các thể loại Baroque. Thay vào đó, họ điều chỉnh các hình thức hiện có để phù hợp với các mục tiêu thẩm mỹ mới.
Các Thể Loại Đã Định Hình Thời Đại
Giao Hưởng
Dàn nhạc đã có hình dạng dễ nhận biết trong Thời Kỳ Cổ Điển. Các dàn nhạc trước đó rất khác nhau vì các nhà soạn nhạc viết cho bất kỳ nhạc cụ nào có sẵn. Các nhà soạn nhạc Cổ Điển đã tiêu chuẩn hóa cách sắp xếp dàn nhạc.
Một dàn nhạc Cổ Điển điển hình bao gồm:
- Phần dây với các đàn violin thứ nhất, violin thứ hai, viola, cello và đại bass
- Các cặp bộ hơi: sáo, oboe, clarinet và fagot
- Kèn cor Pháp để tạo thêm màu sắc
- Trống timpani là nhạc cụ gõ chính
Bản giao hưởng bản thân đã tiến hóa từ khúc mở đầu Pháp thời Baroque thành một tác phẩm độc lập với bốn chương, mỗi chương tuân theo các quy ước cấu trúc cụ thể.
Tứ Tấu Đàn Dây
Tứ tấu đàn dây phát triển song song với giao hưởng và chia sẻ các nguyên tắc hình thức tương tự. Một tứ tấu sử dụng bốn phần bè giống như phần dây của dàn nhạc: violin thứ nhất, violin thứ hai, viola và cello.
Những tác phẩm này thường được trình diễn trong các không gian riêng tư. Các nhạc sĩ nghiệp dư, bao gồm quý tộc và hoàng gia, chơi nhạc thính phòng để giải trí. Haydn đã sáng tác rất nhiều cho Hoàng tử Nikolaus Esterházy, người thực sự từng chơi baryton, một nhạc cụ dây nay đã không còn được sử dụng. Về sau, tứ tấu đàn dây trở thành sân khấu để các nghệ sĩ kỹ thuật cao thể hiện tài năng.
Sonata
Các bản sonata nhạc cụ đã được tiêu chuẩn hóa đáng kể trong thời kỳ này. Trong khi các bản sonata Baroque có cấu trúc rất khác nhau, các bản sonata Cổ Điển ổn định thành mô hình ba chương: nhanh, chậm, nhanh. Mỗi chương tuân theo các quy ước hình thức đã được thiết lập.
Hình Thức Sonata: Cấu Trúc Cốt Lõi
Chương đầu tiên của một bản sonata Cổ Điển sử dụng cái mà các nhạc sĩ gọi là hình thức Sonata Allegro. Cấu trúc này tổ chức chương thành ba phần chính.
Phần Trình Bày
Phần mở đầu trình bày hai chủ đề ở các khóa khác nhau. Chủ đề đầu tiên thiết lập khóa chính. Chủ đề thứ hai xuất hiện ở khóa trội (hoặc khóa trội tương đối đối với các tác phẩm ở khóa thứ). Phần trình bày sau đó lặp lại, cho người nghe cơ hội rõ ràng để tiếp thu những giai điệu này trước khi tiến về phía trước.
Phần Phát Triển
Phần giữa lấy các chủ đề từ phần trình bày và xử lý chúng. Các nhà soạn nhạc phân mảnh giai điệu, chuyển chúng qua nhiều khóa khác nhau, và kết hợp các ý tưởng theo những cách bất ngờ. Phần này tạo ra sự căng thẳng và bất định, giữ cho người nghe hứng thú thông qua sự không ổn định của nó.
Phần Tái Hiện
Phần cuối cùng quay trở lại với nguyên liệu mở đầu, nhưng với một sự khác biệt quan trọng. Cả hai chủ đề bây giờ xuất hiện ở khóa chính, tạo ra cảm giác giải quyết và trở về. Chương kết thúc vững chắc ở khóa chủ, mang lại sự kết thúc.
Đề cương A-B-A này mang lại cho các chương đầu tiên Cổ Điển một cung bậc thỏa mãn của sự trình bày, khám phá và trở về.
Những Điểm Chính Cần Nhớ
- Thời Kỳ Cổ Điển (1750-1820) xuất hiện như một phản ứng có chủ đích chống lại sự phức tạp và thái quá của Baroque
- Các nhà soạn nhạc ưu tiên giai điệu đáng nhớ, kết cấu rõ ràng và hình thức cân bằng hơn so với lối trang trí theo phong cách Baroque
- Dàn nhạc, giao hưởng, tứ tấu đàn dây và sonata đều đạt được các hình thức tiêu chuẩn trong thời kỳ này
- Hình thức Sonata Allegro (Trình Bày-Phát Triển-Tái Hiện) trở thành cấu trúc chi phối cho các chương đầu tiên
- Những quy ước hình thức này tiếp tục ảnh hưởng đến các nhà soạn nhạc và nhạc sĩ ngày nay
Lời Kết
Nghiên cứu Thời Kỳ Cổ Điển cung cấp cho bạn một khung sườn để hiểu phần lớn âm nhạc đi sau nó. Các hình thức, thể loại và nguyên tắc thẩm mỹ được thiết lập giữa năm 1750 và 1820 đã đặt nền móng mà âm nhạc nghệ thuật phương Tây vẫn tiếp tục xây dựng trên đó. Khi bạn nhận ra hình thức Sonata Allegro hoặc hiểu tại sao các nhà soạn nhạc Cổ Điển coi trọng giai điệu dễ hát, bạn có những công cụ để phân tích và thưởng thức một kho tàng tác phẩm rộng lớn trải dài qua nhiều thế kỷ.

