Nếu bạn đang hướng tới chứng chỉ lý thuyết âm nhạc cấp độ 4, có lẽ bạn đã nhận ra rằng danh sách từ vựng ngày càng dài thêm. Đến giai đoạn này, bạn được kỳ vọng phải biết các chỉ dẫn biểu diễn từ các cấp độ trước đồng thời tiếp thu những thuật ngữ mới. Tin tốt là nhiều thuật ngữ này được xây dựng dựa trên những mẫu hình bạn đã gặp. Tiếng Ý vẫn chiếm ưu thế trong vốn từ vựng chỉ dẫn biểu diễn, nhưng cấp độ 4 cũng mang đến các thuật ngữ tiếng Pháp. Việc nắm vững những từ này rất quan trọng vì chúng cho biết người biểu diễn cách diễn giải âm nhạc, không chỉ là những nốt nhạc cần chơi.
Hướng dẫn này phân chia các thuật ngữ cấp độ 4 thành các nhóm dễ quản lý để bạn có thể ghi nhớ chúng một cách có hệ thống.
Các Thuật Ngữ Biểu Diễn Tiếng Ý Ở Cấp Độ 4
Tiếng Ý vẫn là ngôn ngữ chính để đánh dấu tốc độ và biểu cảm trong âm nhạc cổ điển phương Tây. Ở cấp độ 4, bạn sẽ gặp những từ mô tả tốc độ, phẩm chất cảm xúc và cách xử lý nhịp điệu.
Các Ký Hiệu Tốc Độ và Nhịp Điệu
Một số thuật ngữ mô tả tốc độ tổng thể hoặc cách nhịp điệu thay đổi xuyên suốt một tác phẩm:
- Larghetto có nghĩa là khá chậm, nhưng không chậm bằng largo. Hãy nghĩ nó như một tốc độ chậm vừa phải nhưng vẫn rộng mở.
- Alla breve cho biết một phách là nốt tròn (minim). Điều này thay đổi cách bạn đếm nhịp, vì vậy hãy chú ý khi bạn thấy ký hiệu này.
- Comodo hoặc tempo comodo có nghĩa là thoải mái. Người biểu diễn nên chọn một tốc độ cảm thấy tự nhiên và không vội vàng.
- Stringendo cho biết tăng dần tốc độ, siết chặt nhịp điệu khi bạn tiến triển.
Các Ký Hiệu Cảm Xúc và Tính Cách
Những thuật ngữ này mô tả tâm trạng hoặc tính cách bạn cần truyền tải:
- Amabile dịch là thân thiện hoặc dễ chịu, gợi ý một tính cách ấm áp, thân thiện.
- Affettuoso có nghĩa là dịu dàng, đòi hỏi một cách tiếp cận nhẹ nhàng, biểu cảm.
- Appassionato cho biết đam mê, đòi hỏi một cách biểu diễn mãnh liệt, cháy bỏng.
- Mesto có nghĩa là buồn, vì vậy đoạn nhạc nên nghe như đang than khóc hoặc u sầu.
- Misterioso cho biết chơi một cách bí ẩn, với sự kiểm soát cẩn thận và động lực tinh tế.
- Deciso có nghĩa là quyết đoán, mang lại cho âm nhạc một góc cạnh táo bạo, tự tin.
- Con brio dịch là với sự hăng hái, thúc đẩy người biểu diễn hướng tới cách chơi đầy năng lượng, sôi nổi.
- Ritmico có nghĩa là theo nhịp điệu, nhắc nhở bạn nhấn mạnh mẫu hình nhịp điệu rõ ràng.
Các Thuật Ngữ Về Tính Linh Hoạt Nhịp Điệu
Một số thuật ngữ quan trọng ở cấp độ 4 liên quan đến mức độ nghiêm ngặt khi tuân theo nhịp điệu đã viết:
- Rubato hoặc tempo rubato có nghĩa là với một ít tự do về thời gian. Trên thực tế, điều này có nghĩa là bạn có thể hơi kéo dài hoặc nén các nốt nhạc để tạo hiệu ứng biểu cảm, mặc dù nhịp điệu tổng thể vẫn ổn định.
- Come prima có nghĩa là như trước, hướng dẫn bạn quay lại nhịp điệu hoặc tính cách trước đó sau một sự lệch chuyển.
Các Ký Hiệu Cường Độ
- Assai có nghĩa là rất. Khi kết hợp với một thuật ngữ khác như larghetto, nó nhấn mạnh ý nghĩa, biến nó thành rất chậm.
Các Thuật Ngữ Biểu Diễn Tiếng Pháp Ở Cấp Độ 4
Các thuật ngữ tiếng Pháp xuất hiện ít thường xuyên hơn nhưng rất cần thiết cho kỳ thi. Tin tốt là nhiều từ tiếng Pháp trông hoặc nghe tương tự với các từ tiếng Anh tương đương, điều này có thể khiến chúng dễ nhớ hơn.
Các Thuật Ngữ Tiếng Pháp Liên Quan Đến Tốc Độ
- Lent có nghĩa là chậm. Điều này khá đơn giản nếu bạn nhận ra nó từ lớp tiếng Pháp.
- Vite có nghĩa là nhanh hoặc lẹ. Hãy nghĩ đến "sức sống" hoặc "vite" có nghĩa là "nhanh chóng" trong cuộc trò chuyện tiếng Pháp.
- Modéré có nghĩa là ở tốc độ vừa phải. Điều này nằm ở mức Thoải mái giữa chậm và nhanh.
Các Thuật Ngữ Về Tính Cách và Tâm Trạng
- Douce dịch là ngọt ngào. Điều này đòi hỏi một phẩm chất nhẹ nhàng, dịu dàng trong âm nhạc.
- Animé có nghĩa là sinh động hoặc nhộn nhịp, khuyến khích cách chơi đầy tinh thần, năng động.
Sự Thay Đổi Nhịp Điệu
- Retenu có nghĩa là kìm lại. Điều này cho người biểu diễn biết phải chậm lại, tương tự như ritardando nhưng thường đột ngột hoặc cụ thể hơn trong cách áp dụng.
Mẹo Học Tập Để Ghi Nhớ Các Thuật Ngữ Này
Hãy nhóm các thuật ngữ theo danh mục thay vì học theo thứ tự bảng chữ cái. Nếu bạn có thể kết nối một từ với ý nghĩa của nó thông qua một ví dụ âm nhạc hoặc hình ảnh tinh thần, bạn sẽ nhớ nó lâu hơn.
Ví dụ, hãy liên kết mesto với một bản diễu hành tang lễ hoặc appassionato với một tác phẩm lãng mạn kịch tính. Các thuật ngữ tiếng Pháp thường kết nối với vốn từ vựng tiếng Pháp hàng ngày, vì vậy hãy tận dụng kết nối đó khi có thể.
Những Điểm Chính Cần Nhớ
- Cấp độ 4 giới thiệu các thuật ngữ âm nhạc tiếng Pháp bên cạnh vốn từ vựng tiếng Ý tiếp tục được mở rộng
- Các thuật ngữ tiếng Ý bao gồm tốc độ, tính cách cảm xúc và tính linh hoạt nhịp điệu (như rubato và stringendo)
- Các thuật ngữ tiếng Pháp chủ yếu mô tả tốc độ và tâm trạng, với nhiều từ giống với các từ tiếng Anh
- Các thuật ngữ từ cấp độ 1 đến cấp độ 3 vẫn có thể xuất hiện trong kỳ thi, vì vậy hãy ôn tập vốn từ vựng từ các cấp độ trước thường xuyên
- Giáo trình ABRSM đã được cập nhật vào năm 2020, vì vậy hãy xác nhận bạn đang học các thuật ngữ hiện tại
Tiến Triển Trong Tương Lai
Những chỉ dẫn biểu diễn này không chỉ là từ vựng cho kỳ thi—chúng định hình cách bạn diễn giải mọi tác phẩm âm nhạc bạn gặp. Hãy dành thời gian để nghe cách các nghệ sĩ chuyên nghiệp phản ứng với những ký hiệu này. Quan sát cách một nhạc trưởng sử dụng stringendo để tạo căng thẳng hoặc cách một nghệ sĩ piano diễn giải rubato trong một Nocturne của Chopin. Hiểu sâu những thuật ngữ này sẽ phục vụ bạn lâu dài sau khi bạn đã vượt qua kỳ thi cấp độ 4.

