← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Feel Good Inc. - Gorillaz” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 182 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 182
- Số đoạn
- 25
- Tempo đích
- 140 BPM
- Tay khó hơn
- Phải
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at B2 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiF4·1D#4·1+A#4·4D#5·5A#4·2D#5·5
Cụm 2 · t=1.3s · đổi vị trí tay
PhảiD#4·1D#4·1D#4·5D#4·5B2·1
Cụm 3 · t=2.6s · ranh câu (LBDM)
PhảiD#4·5D#4·5D#4·1
Cụm 4 · t=3.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC#5·5F4·2C#5·5D#4·1
Cụm 5 · t=4.1s · ranh câu (LBDM)
PhảiB4·3G#4·2B4·3
Cụm 6 · t=4.7s · đổi vị trí tay
PhảiD#4·1D#4·1B2·1+D#4·5
Cụm 7 · t=5.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#4·1F4·2D#4·1D#4·1
Cụm 8 · t=6.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#4·1D#4·1+F4·2D#4·1+A#4·4D#5·5
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiF#2·2F#2·2F#2·2F#2·2C2·3+D#2·2+F#2·1F#2·2
Cụm 2 · t=1.3s · đổi vị trí tay
TráiE2·2+F#2·1D#2·2+F#2·1F2·2+F#2·1C2·3+F#2·1E2·2+F#2·1F#2·2
Cụm 3 · t=2.6s · ranh câu (LBDM)
TráiC2·3+F#2·1F#2·3+A#2·1E2·2+F#2·1
Cụm 4 · t=3.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiF#2·2F#2·2C2·3+F#2·1E2·2+F#2·1
Cụm 5 · t=4.1s · ranh câu (LBDM)
TráiF#2·2C2·4+F#2·2+G#2·1F#2·2
Cụm 6 · t=4.7s · đổi vị trí tay
TráiE2·2+F#2·1F#2·2+G#2·1F#2·2
Cụm 7 · t=5.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiC2·5+F#2·3+A#2·1E2·2+F#2·1F#2·2C2·3+F#2·1D#2·2+F#2·1
Cụm 8 · t=6.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiE2·2+F#2·1F#2·1F#2·1C2·3+F#2·1E2·2+F#2·1F#2·2
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 70 → 105 → 140 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiF4·1D#4·1+A#4·4D#5·5A#4·2D#5·5
TráiF#2·2F#2·2F#2·2F#2·2C2·3+D#2·2+F#2·1F#2·2
Đoạn 2 — từ 1.3s
Cụm 2 · t=1.3s · đổi vị trí tay
PhảiD#4·1D#4·1D#4·5D#4·5B2·1
TráiE2·2+F#2·1D#2·2+F#2·1F2·2+F#2·1C2·3+F#2·1E2·2+F#2·1F#2·2
Đoạn 3 — từ 8.1s
Cụm 10 · t=8.1s · đổi vị trí tay
PhảiD#4·1D#4·1D#4·5D#4·5B2·1
TráiE2·2+F#2·1D#2·2+F#2·1F2·2+F#2·1C2·3+F#2·1E2·2+F#2·1F#2·2
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Ab trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.6.5+.25.25
Trái.#6.#6.#6.#6.3+.5+.#6.#6
Cụm 2
Phải.5.5.5.5.#2
Trái.#5+.#6.5+.#6.6+.#6.3+.#6.#5+.#6