← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “踊り子 – Vaundy 踊り子” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 145 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 145
- Số đoạn
- 27
- Tempo đích
- 155 BPM
- Tay khó hơn
- Phải
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at E3 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=1.5s · mở đầu
PhảiB3·3A3·2B3·3
Cụm 2 · t=4.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG3·1A3·2B3·3B3·3
Cụm 3 · t=5.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiB3·3D4·5B3·2B3·2
Cụm 4 · t=7.4s · đổi vị trí tay
PhảiF#3·1+G4·5F#3·1E3·1+F#4·5E3·1+F#4·5E3·1E3·1+F#4·5E3·1E3·1+G4·5E3·1E3·1+F#4·5
Cụm 5 · t=9.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiE3·1E3·1+D4·5E3·1E3·1+B3·4
Cụm 6 · t=10.3s · ranh câu (LBDM)
PhảiE3·1A3·3G3·2G3·2
Cụm 7 · t=12.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiE3·1G3·2
Cụm 8 · t=13.9s · ranh câu (LBDM)
PhảiG3·1+B3·3+D4·4G3·1+B3·3A3·1+C4·2G3·1+B3·3+D4·4
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=1.5s · mở đầu
TráiC2·4+G2·1F#2·2D2·3+G2·1F#2·2+G2·1C2·4+G2·1F#2·2+G2·1D2·3+G2·1F#2·2+G2·1C2·4+G2·1F#2·2
Cụm 2 · t=4.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD2·4+A2·1F#2·2+A2·1C2·5+B2·1F#2·2D2·4+B2·1F#2·3+B2·1
Cụm 3 · t=5.4s · ranh câu (LBDM)
TráiC2·5+B2·1F#2·3+B2·1D2·4+B2·1F#2·3+B2·1C2·5+B2·1F#2·3+B2·1D2·4+B2·1F#2·3+B2·1C2·5+B2·1
Cụm 4 · t=7.4s · đổi vị trí tay
TráiD2·4F#2·2C2·5F#2·2D2·4F#2·2C2·5F#2·2D2·4F#2·2C2·5
Cụm 5 · t=9.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiF#2·2D2·4F#2·2C2·5
Cụm 6 · t=10.3s · ranh câu (LBDM)
TráiF#2·2D2·5+D3·1F#2·4+D3·1C2·5+C3·1F#2·2D2·5+C3·1F#2·3+C3·1C2·5+C3·1F#2·3+C3·1
Cụm 7 · t=12.0s · ranh câu (LBDM)
TráiD2·5+C3·1F#2·3+C3·1C2·5+C3·1F#2·3+C3·1D2·5+C3·1F#2·3+C3·1C2·5+C3·1F#2·3+C3·1D2·5+B2·2
Cụm 8 · t=13.9s · ranh câu (LBDM)
TráiC2·4+G2·1F#2·2D2·3+G2·1F#2·2+G2·1C2·4+G2·1F#2·2+G2·1D2·3+G2·1F#2·2+G2·1C2·4+G2·1F#2·
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 77 → 116 → 155 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 1.5s
Cụm 1 · t=1.5s · mở đầu
PhảiB3·3A3·2B3·3
TráiC2·4+G2·1F#2·2D2·3+G2·1F#2·2+G2·1C2·4+G2·1F#2·2+G2·1D2·3+G2·1
Đoạn 2 — từ 4.3s
Cụm 2 · t=4.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG3·1A3·2B3·3B3·3
TráiD2·4+A2·1F#2·2+A2·1C2·5+B2·1F#2·2D2·4+B2·1F#2·3+B2·1
Cụm 3 · t=5.4s · ranh câu (LBDM)
Đoạn 3 — từ 12.0s
Cụm 7 · t=12.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiE3·1G3·2
TráiD2·5+C3·1F#2·3+C3·1C2·5+C3·1F#2·3+C3·1D2·5+C3·1F#2·3+C3·1C2·5+C3·1
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở G trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.3.2.3
Trái.4+.1.7.5+.1.7+.1.4+.1.7+.1.5+.1.7+.1.4+.1.7+.1.5+.1.7+.1.4+.1.7+.1