← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “アイドル Idol – YOASOBI アイドル Idol – Oshi no ko OP – Animenz arrangement” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 269 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 269
- Số đoạn
- 36
- Tempo đích
- 166 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG#4·1+C#5·3+D#5·4+G#5·5D#4·1G#3·2C#4·4D#4·1
Cụm 2 · t=0.7s · đổi vị trí tay
PhảiG#4·2C#5·4D#5·1G#5·2
Cụm 3 · t=0.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC#6·3D#6·1G#6·5D#6·3
Cụm 4 · t=1.3s · đổi vị trí tay
PhảiC#6·2G#5·1D#5·3C#5·2
Cụm 5 · t=1.6s · ranh câu (LBDM)
PhảiG#4·1A4·1+C#5·3+A5·5F#4·1+C#5·4+F#5·5G#4·1+C#5·3+D#5·4+G#5·5
Cụm 6 · t=3.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#4·1G#3·2C#4·4D#4·1
Cụm 7 · t=3.5s · đổi vị trí tay
PhảiG#4·2C#5·4D#5·1G#5·2
Cụm 8 · t=3.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC#6·3D#6·1G#6·5D#6·3
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiG#1·5+G#2·1
Cụm 5 · t=1.6s · ranh câu (LBDM)
TráiA1·4A2·1A1·4F#1·5F#2·1F#1·5G#1·5+G#2·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 83 → 124 → 166 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG#4·1+C#5·3+D#5·4+G#5·5D#4·1G#3·2C#4·4D#4·1
TráiG#1·5+G#2·1
Cụm 2 · t=0.7s · đổi vị trí tay
PhảiG#4·2C#5·4D#5·1G#5·2
Đoạn 2 — từ 3.3s
Cụm 6 · t=3.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#4·1G#3·2C#4·4D#4·1
Trái
Cụm 7 · t=3.5s · đổi vị trí tay
PhảiG#4·2C#5·4D#5·1G#5·2
Trái
Cụm 8 · t=3.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC#6·3D#6·1G#6·5D#6·
Đoạn 3 — từ 6.1s
Cụm 11 · t=6.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#4·1G#3·2C#4·4D#4·1
TráiD#3·1G#2·5C#3·3
Cụm 12 · t=6.4s · đổi vị trí tay
PhảiG#4·2C#5·4D#5·1G#5·2
TráiD#3·2G#3·1C#4
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở B trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.6+2+3+6.3.6.2.3
Trái.6+.6