← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Teresa Teng - The Moon Represents My Heart (Clear Liu Piano Cover) | 鄧麗筠 - 月亮代表我的心 (劉清清鋼琴罩)” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 87 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 87
- Số đoạn
- 18
- Tempo đích
- 78 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG5·5E5·4D5·3C5·2E5·4
Cụm 2 · t=5.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiA4·1C5·2E5·3A5·5
Cụm 3 · t=8.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF5·4D5·2C5·1B4·3
Cụm 4 · t=10.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiA4·2G4·1G4·1C5·2
Cụm 5 · t=13.5s · ranh câu (LBDM)
PhảiE5·3G5·5
Cụm 6 · t=15.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiC5·2B4·1
Cụm 7 · t=16.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiE5·3G5·5G5·1A5·3
Cụm 8 · t=19.6s · ranh câu (LBDM)
PhảiB5·4C6·5
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiC3·5G3·1C4·3D4·2E4·1A2·5E3·3A3·1C4·2E4·1
Cụm 2 · t=5.0s · ranh câu (LBDM)
TráiF2·5C3·3F3·1G3·2A3·1
Cụm 3 · t=8.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG2·5D3·2G3·1
Cụm 4 · t=10.4s · ranh câu (LBDM)
TráiA3·2B3·1C3·5G3·2C4·1
Cụm 5 · t=13.5s · ranh câu (LBDM)
TráiG3·2E4·1G3·2C3·5
Cụm 6 · t=15.0s · ranh câu (LBDM)
TráiD3·4E3·3B3·1E4·2
Cụm 7 · t=16.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiB3·5G4·1B3·3E4·1B3·3F3·5C4·2F4·1
Cụm 8 · t=19.6s · ranh câu (LBDM)
TráiC4·5A4·1C4·5F4·2
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 39 → 58 → 78 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG5·5E5·4D5·3C5·2E5·4
TráiC3·5G3·1C4·3D4·2E4·1A2·5E3·3A3·1C4·2E4·1
Đoạn 2 — từ 5.0s
Cụm 2 · t=5.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiA4·1C5·2E5·3A5·5
TráiF2·5C3·3F3·1G3·2A3·1
Đoạn 3 — từ 8.1s
Cụm 3 · t=8.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF5·4D5·2C5·1B4·3
TráiG2·5D3·2G3·1
Cụm 4 · t=10.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiA4·2G4·1G4·1C5·2
TráiA3·2B3·1C3
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở C trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải53213
Trái.1.5.1.2.3.6.3.6.1.3
Cụm 2
Phải.6136
Trái.4.1.4.5.6