← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Hoa cỏ lau – Phong max” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 163 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 163
- Số đoạn
- 36
- Tempo đích
- 110 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiD4·1+F4·2+A4·4F5·5D5·3F5·5F5·5
Cụm 2 · t=1.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD5·2E4·1+G4·2+C5·4E5·3C5·1
Cụm 3 · t=3.3s · đổi vị trí tay
PhảiE5·3E5·3C5·2C4·1+E4·3+A4·4
Cụm 4 · t=4.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiE5·5C5·3E5·5E5·5
Cụm 5 · t=6.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC5·2F4·1+A4·3+D5·4F5·5D5·3
Cụm 6 · t=7.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC5·2A4·1A4·1G4·2
Cụm 7 · t=8.7s · ranh câu (LBDM)
PhảiA4·3C5·5A4·3D4·1
Cụm 8 · t=9.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC5·5A4·2A4·2G4·1
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiA#2·5+A#3·1
Cụm 2 · t=1.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiC3·5+C4·1
Cụm 3 · t=3.3s · đổi vị trí tay
TráiA2·5+A3·1
Cụm 5 · t=6.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD3·5+D4·1
Cụm 7 · t=8.7s · ranh câu (LBDM)
TráiA#2·5F3·2A3·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 55 → 82 → 110 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiD4·1+F4·2+A4·4F5·5D5·3F5·5F5·5
TráiA#2·5+A#3·1
Cụm 2 · t=1.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD5·2E4·1+G4·2+C5·4E5·3
Đoạn 2 — từ 29.5s
Cụm 25 · t=29.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA4·1G5·5G5·5F5·4
TráiC4·1
Cụm 26 · t=30.5s · ranh câu (LBDM)
PhảiG5·5E5·2C5·1
TráiA2·5E3·3A3·1C4·2
Cụm 27 · t=31.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
Đoạn 3 — từ 33.8s
Cụm 29 · t=33.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD5·1E5·2F5·3G5·4
TráiF4·1
Cụm 30 · t=34.9s · ranh câu (LBDM)
PhảiA5·5
TráiA#2·5F3·2
Cụm 31 · t=35.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD5·2C5·1D5·2C5·
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở F trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.6+.1+.31611
Trái.4+.4
Cụm 2
Phải6.7+.2+575
Trái.5+.5
Cụm 3
Phải775.5+.7+.3
Trái.3+.3