← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “My neighbor totoro - path of the wind – Misc Soundtrack Misc Soundtrack My Neighbor Totoro - Path Of The Wind” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 184 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 184
- Số đoạn
- 31
- Tempo đích
- 108 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at A#4 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG5·1+C6·3F5·1+A#5·3D#5·1+G5·3G5·1+C6·3
Cụm 2 · t=1.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiF5·1+A#5·3D#5·1+G5·3
Cụm 3 · t=2.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG5·1+C6·3F5·1+A#5·3D#5·1+G5·3G5·1+C6·3
Cụm 4 · t=3.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF5·1+A#5·3D#5·1+G5·3F5·1+A#5·3C5·1+F5·3
Cụm 5 · t=5.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiD#5·1+G5·3F5·1+A#5·3D#5·1+G5·3C5·1+F5·3
Cụm 6 · t=6.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF5·1+A#5·3D#5·1+G5·3C5·1+F5·3F5·1+A#5·3
Cụm 7 · t=8.1s · ranh câu (LBDM)
PhảiD#5·1+G5·3C5·1+F5·3
Cụm 8 · t=11.1s · đổi vị trí tay
PhảiC6·5A#5·3C5·1+G5·4
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 8 · t=11.1s · đổi vị trí tay
TráiG#1·5+D#3·1G#3·1C4·2
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 54 → 81 → 108 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG5·1+C6·3F5·1+A#5·3D#5·1+G5·3G5·1+C6·3
Trái
Cụm 2 · t=1.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiF5·1+A#5·3D#5·1+G5·3
Trái
Cụm 3 · t=2.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
Phải
Đoạn 2 — từ 11.1s
Cụm 8 · t=11.1s · đổi vị trí tay
PhảiC6·5A#5·3C5·1+G5·4
TráiG#1·5+D#3·1G#3·1C4·2
Cụm 9 · t=11.7s · đổi vị trí tay
PhảiA#4·1+F5·4G5·2
TráiG4·1
Cụm 10 · t=12.2s · đổi vị trí tay
Phải
Đoạn 3 — từ 42.4s
Cụm 41 · t=42.4s · đổi vị trí tay
PhảiC5·1D#5·2G#5·3C6·1
TráiF4·3G4·2
Cụm 42 · t=43.8s · đổi vị trí tay
PhảiF6·5C6·3G#5·2
TráiD#4·1G#2·5+C4·1D#4·1
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Bb trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải6+2'5+14+66+2'
Trái
Cụm 3
Phải6+2'5+14+66+2'
Trái