← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “How Have You Been? 你,好不好? - Eric Chou” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 124 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 124
- Số đoạn
- 32
- Tempo đích
- 80 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiF4·1F5·5F5·5C5·2A#2·1+D4·5+F4·5+A#4·5+C5·5
Cụm 2 · t=1.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD5·3D5·3C5·2D5·3D5·3A2·1+C4·5+F4·5+C5·5
Cụm 3 · t=4.9s · ranh câu (LBDM)
PhảiF5·5F5·5
Cụm 4 · t=6.4s · đổi vị trí tay
PhảiF5·5F5·5A#4·2G2·1+D4·5+F4·5+G4·5+A4·5
Cụm 5 · t=7.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#4·2A#4·2A4·1A#4·2A#4·2F2·1+D4·5+F4·5+A4·5
Cụm 6 · t=10.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF5·5A4·1+F5·4D5·3A4·1A#4·2D#2·1+D#4·5+G4·5+A#4·5D5·1D#2·1+C4·5+D#4·5+F4·5+A4·5+G5·5A5·
Cụm 7 · t=18.0s · đổi vị trí tay
PhảiC6·5A#5·3C2·1+C4·5+D#4·5+G4·5+F5·5
Cụm 8 · t=22.1s · đổi vị trí tay
PhảiD5·1D#5·3F2·1+F4·5+A4·5+F5·5
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiA#3·3
Cụm 2 · t=1.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiF4·1A3·5
Cụm 3 · t=4.9s · ranh câu (LBDM)
TráiF4·1F4·1
Cụm 4 · t=6.4s · đổi vị trí tay
TráiG3·5
Cụm 5 · t=7.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD4·2F4·1F3·5
Cụm 6 · t=10.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD4·2F4·1D#3·5A#3·3D#4·2G4·1D#3·5F3·4A3·3C4·2F4·1D3·5F3·3A#3·1D4·2F4·1
Cụm 7 · t=18.0s · đổi vị trí tay
TráiF3·5D4·1F3·3C3·5G3·2C4·1G3·2D#4·1C2·5+C3·5+A#4·1G3·1A#3·2G3·3C4·1
Cụm 8 · t=22.1s · đổi vị trí tay
TráiF3·5A#3·2C4·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 40 → 60 → 80 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiF4·1F5·5F5·5C5·2A#2·1+D4·5+F4·5+A#4·5+C5·5
TráiA#3·3
Cụm 2 · t=1.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD5·3D5·3C5·2D5·3
Đoạn 2 — từ 18.0s
Cụm 7 · t=18.0s · đổi vị trí tay
PhảiC6·5A#5·3C2·1+C4·5+D#4·5+G4·5+F5·5
TráiF3·5D4·1F3·3C3·5G3·2C4·1G3·2D#4·1C2·5C3
Đoạn 3 — từ 22.1s
Cụm 8 · t=22.1s · đổi vị trí tay
PhảiD5·1D#5·3F2·1+F4·5+A4·5+F5·5
TráiF3·5A#3·2C4·1
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Bb trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.5552.1+.3+.5+.1+2
Trái.1
Cụm 2
Phải33233.7+.2+.5+2
Trái.5.7