← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Symphony No.5 in B-flat major, K.22 - Wolfgang Amadeus Mozart” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 516 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 516
- Số đoạn
- 86
- Tempo đích
- 171 BPM
- Tay khó hơn
- Phải
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiD4·1+A#4·4F4·1+D5·4G4·1+D#5·4F4·1+D5·4G4·1+D#5·4
Cụm 2 · t=1.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF4·1+D5·4G4·1+D#5·4D#4·1+C5·4F4·1+D5·4
Cụm 3 · t=1.4s · đổi vị trí tay
PhảiG4·1+D#5·4F4·1+D5·4G4·1+D#5·4D#4·1+C5·4
Cụm 4 · t=2.8s · ranh câu (LBDM)
PhảiD5·1+F5·2
Cụm 5 · t=3.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#4·1+D5·3F4·1+D5·4G4·1+D#5·4F4·1+D5·4
Cụm 6 · t=4.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG4·1+D#5·4F4·1+D5·4G4·1+D#5·4D#4·1+C5·4
Cụm 7 · t=4.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF4·1+D5·4D#5·3F4·1+D5·4G4·1+D#5·4
Cụm 8 · t=5.3s · ranh câu (LBDM)
PhảiD#4·1+C5·4D4·1+A#4·4
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiA#2·3A#2·3A#2·3A#2·3A#2·3A#2·3A#2·3
Cụm 2 · t=1.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA#2·3
Cụm 3 · t=1.4s · đổi vị trí tay
TráiA#2·3A#2·3A#2·3A#2·3A#2·3A#2·3A#2·3A#2·3
Cụm 4 · t=2.8s · ranh câu (LBDM)
TráiA#2·3A#2·3A#2·3A#2·3
Cụm 5 · t=3.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA#2·3A#2·3A#2·3
Cụm 6 · t=4.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA#2·3
Cụm 7 · t=4.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA#2·3A#2·3A#2·3A#2·3A#2·3A#2·3
Cụm 8 · t=5.3s · ranh câu (LBDM)
TráiA#2·3A#2·3A#2·3A#2·3A#2·3A#2·3
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 85 → 128 → 171 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiD4·1+A#4·4F4·1+D5·4G4·1+D#5·4F4·1+D5·4G4·1+D#5·4
TráiA#2·3A#2·3A#2·3A#2·3A#2·3A#2·3
Đoạn 2 — từ 12.3s
Cụm 17 · t=12.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#3·1C4·2A#3·1C4·3
TráiA#2·3
Cụm 18 · t=12.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#3·2C4·3A3·1A#3·2
TráiA#2·3
Cụm 19 · t=12.6s · ranh câu (LBDM)
PhảiC4·3
Trái
Đoạn 3 — từ 20.4s
Cụm 42 · t=20.4s · đổi vị trí tay
PhảiD#5·1+C6·4C5·1+D#5·2A#4·1+D5·3
TráiA2·4C3·1F2·5A2·4A#2·3F3·1D3·2A#2·3
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Bb trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.3+.1.5+3.6+4.5+3.6+4
Trái.1.1.1.1.1.1.1
Cụm 2
Phải.5+3.6+4.4+2.5+3
Trái.1