← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Speak softly love – Nino Rota Speak Softly Love Cm JC5” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 84 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 84
- Số đoạn
- 28
- Tempo đích
- 76 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=3.6s · mở đầu
PhảiC2·1+C4·5+D#4·5+G4·5+D#5·5+G5·5+D#6·5D#5·1+G5·3+D#6·5D5·1+F5·2+D6·5D5·1+F5·2+D6·5C5·1+D#5·2+C6·5
Cụm 2 · t=5.5s · đổi vị trí tay
PhảiD5·1+F5·2+D6·5D#5·1+G5·3+D#6·5F2·1+C4·5+F4·5+C5·5+G#5·5+C6·5C5·1+G#5·4+C6·5
Cụm 3 · t=7.5s · đổi vị trí tay
PhảiA#4·1+G5·4+A#5·5A#4·1+G5·4+A#5·5G#4·1+F5·4+G#5·5A#4·1+G5·4+A#5·5C5·1+G#5·4+C6·5G2·1+D4·5+F4·5
Cụm 4 · t=10.7s · đổi vị trí tay
PhảiD#5·1+C6·4+D#6·5D#5·1+C6·4+D#6·5D5·1+B5·4+D6·5D5·1+B5·4+D6·5B4·1+F5·3+B5·5C2·1+C4·5+D#4·5
Cụm 5 · t=13.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG6·5F#6·4F6·3E6·1
Cụm 6 · t=13.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#6·2D6·1C#6·3C6·2
Cụm 7 · t=14.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB5·1A#5·4A5·3G#5·2
Cụm 8 · t=14.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG5·1F#5·4F5·3E5·1
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 2 · t=5.5s · đổi vị trí tay
TráiC2·5+C3·1F1·5+F2·1
Cụm 3 · t=7.5s · đổi vị trí tay
TráiF1·5+F2·1G1·5+G2·1
Cụm 4 · t=10.7s · đổi vị trí tay
TráiG1·5+G2·1C2·5+C3·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 38 → 57 → 76 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 3.6s
Cụm 1 · t=3.6s · mở đầu
PhảiC2·1+C4·5+D#4·5+G4·5+D#5·5+G5·5+D#6·5D#5·1+G5·3+D#6·5D5·1+F5·2+D6·5D5·1+F5·2+D6·5C5·1D#5
Đoạn 2 — từ 17.8s
Cụm 12 · t=17.8s · ranh câu (LBDM)
PhảiG4·1C5·2D#5·4D5·3
TráiG2·3D#3·1G2·2C2·5G2·2
Cụm 13 · t=19.5s · đổi vị trí tay
PhảiC5·2D#5·4C5·2C2·1+C4·5F4
Đoạn 3 — từ 24.1s
Cụm 15 · t=24.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG4·1C5·3D#5·5D5·4
TráiG2·3D#3·1G2·2C2·5G2·2
Cụm 16 · t=25.9s · đổi vị trí tay
PhảiC5·3D#5·5C5·3D#2·1+C4·5D#4
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Eb trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.6+.6+.1+.3+1+3+1'1+3+1'7+2+7'7+2+7'6+1+6'
Trái
Cụm 2
Phải7+2+7'1+3+1'.2+.6+.2+6+4+6'6+4