← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Ánh Nắng Của Anh – Khắc Hưng Ánh Nắng Của Anh” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 110 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 110
- Số đoạn
- 28
- Tempo đích
- 80 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at G4 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=1.9s · mở đầu
PhảiF6·5E6·4C6·2A#4·1+C6·5
Cụm 2 · t=3.4s · đổi vị trí tay
PhảiD6·5D6·5G4·1
Cụm 3 · t=4.9s · đổi vị trí tay
PhảiD6·5C6·4G5·1
Cụm 4 · t=6.0s · đổi vị trí tay
PhảiA4·1+G5·5A5·2A#5·3A5·1
Cụm 5 · t=7.9s · đổi vị trí tay
PhảiF6·5E6·3C6·1A#4·1+C6·5
Cụm 6 · t=9.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiD6·2D6·2D6·2G4·1+E6·5
Cụm 7 · t=10.9s · đổi vị trí tay
PhảiF6·4G6·5E6·4A4·1+C6·5
Cụm 8 · t=13.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA4·1F5·3E5·2C5·1
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=1.9s · mở đầu
TráiA#2·5+D4·2+F4·1
Cụm 2 · t=3.4s · đổi vị trí tay
TráiC2·5+C4·3+E4·1
Cụm 4 · t=6.0s · đổi vị trí tay
TráiD2·5+D4·2+F4·1
Cụm 5 · t=7.9s · đổi vị trí tay
TráiA#2·5+D4·2+F4·1
Cụm 6 · t=9.4s · ranh câu (LBDM)
TráiC2·5+C4·3+E4·1
Cụm 7 · t=10.9s · đổi vị trí tay
TráiF2·5+C4·3+F4·1
Cụm 8 · t=13.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiF2·5+C4·3+D#4·2+F4·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 40 → 60 → 80 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 1.9s
Cụm 1 · t=1.9s · mở đầu
PhảiF6·5E6·4C6·2A#4·1+C6·5
TráiA#2·5+D4·2+F4·1
Cụm 2 · t=3.4s · đổi vị trí tay
PhảiD6·5D6·5G4·1
TráiC2·5+C4·3+E4·1
Đoạn 2 — từ 13.5s
Cụm 8 · t=13.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA4·1F5·3E5·2C5·1
TráiF2·5+C4·3+D#4·2+F4·1
Cụm 9 · t=15.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiA#4·1+C5·2D5·3D5·3
TráiA#2·5+D4·
Đoạn 3 — từ 20.3s
Cụm 12 · t=20.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC5·3A#4·2A4·1G4·1+A4·2
TráiG2·4
Cụm 13 · t=21.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiA#4·3A#4·3A4·2
TráiD4·1F4·2E4·1F2·5+F4
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở F trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải1'7'5'.4+5'
Trái.4+.6+.1
Cụm 2
Phải6'6'.2
Trái.5+.5+.7