← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Yousei Teikoku - Kuusou Mesorogiwi (Animenz arr.) | Transcription” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 266 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 266
- Số đoạn
- 23
- Tempo đích
- 115 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiF#4·1+A#4·3A#4·2A4·1A#4·2
Cụm 2 · t=0.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB4·3A#4·2F4·1+G#4·2+D5·4D#5·5
Cụm 3 · t=1.8s · ranh câu (LBDM)
PhảiA#4·2B4·1F#4·1+A#4·3+C#5·4
Cụm 4 · t=2.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB4·1C#5·3F4·1+G#4·2+D5·4D#5·5
Cụm 5 · t=4.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD4·1+F4·2+A#4·4G#4·1F#4·4F4·3
Cụm 6 · t=5.5s · ranh câu (LBDM)
PhảiD#4·2D4·1
Cụm 7 · t=6.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF4·1+G#4·2+B4·3A#4·2G#4·1F4·1+G#4·2+F5·5
Cụm 8 · t=7.6s · đổi vị trí tay
PhảiD#5·3A#4·1+D5·3F5·5D#5·4
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiD#3·5+A#3·3+D#4·1
Cụm 2 · t=0.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA#3·3+D4·1
Cụm 3 · t=1.8s · ranh câu (LBDM)
TráiF#3·4+C#4·1
Cụm 4 · t=2.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG#3·2+B3·1
Cụm 5 · t=4.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD3·4+A#3·1
Cụm 6 · t=5.5s · ranh câu (LBDM)
TráiB3·1
Cụm 7 · t=6.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA#3·2G#3·3F#3·4F3·1D#3·2
Cụm 8 · t=7.6s · đổi vị trí tay
TráiA#2·3+D3·1D#3·4+F#3·3+A#3·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 57 → 86 → 115 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiF#4·1+A#4·3A#4·2A4·1A#4·2
TráiD#3·5+A#3·3+D#4·1
Cụm 2 · t=0.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB4·3A#4·2F4·1+G#4·2+D5·4D#5·5
Đoạn 2 — từ 43.8s
Cụm 56 · t=43.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#3·2A#3·2A3·1A#3·2
TráiA#2·2
Cụm 57 · t=44.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB3·3A#3·2D#4·5D#4·5
TráiD#3·1D#3·1D3·2D#3·1
Đoạn 3 — từ 48.8s
Cụm 63 · t=48.8s · đổi vị trí tay
PhảiA#3·1+A#4·5A3·1+A4·5A#3·1+A#4·5
TráiA#1·5+A#2·1A1·5+A2·1A#1·5+A#2·1
Cụm 64 · t=49.8s · đổi vị trí tay
PhảiB3·1+B4·5A#3
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Gb trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.1+.3.3.#2.3
Trái.6+.3+.6
Cụm 2
Phải.4.3.7+.2+#56
Trái.3+.#5
Cụm 3
Phải.3.4.1+.3+5
Trái.1+.5