← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Dark is the Night – Nikita Bogoslovsky (Тёмная ночь - Никита Богословский) [Arr.SemionHieu]” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 49 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 49
- Số đoạn
- 11
- Tempo đích
- 105 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=9.1s · mở đầu
PhảiE4·1+G4·2+E5·5G4·1+B4·3+G5·5F#4·1+F#5·5E4·1+G4·2+E5·5C4·1+E4·3+C5·5D4·1+D5·5E4·1+G4·2+E5·5D4·1+G4·3+D5·5
Cụm 2 · t=13.1s · đổi vị trí tay
PhảiC4·1+A4·4+C5·5C4·1+G4·4+C5·5C4·1+F#4·3+C5·5
Cụm 3 · t=14.3s · đổi vị trí tay
PhảiG4·1+B4·3+D5·4G4·1+A4·2B4·2
Cụm 4 · t=16.6s · đổi vị trí tay
PhảiC4·1+E4·3+A4·4+C5·5B3·1+D4·2+B4·5C4·1+E4·3+C5·5A3·1+C4·2+A4·5C4·1+E4·3+A4·4+B4·5A3·1
Cụm 5 · t=18.3s · đổi vị trí tay
PhảiE4·1+G4·2+B4·4+E5·5E4·1+B4·4E4·1+A4·3
Cụm 6 · t=19.4s · đổi vị trí tay
PhảiC4·1+G4·4D4·1+F#4·3
Cụm 7 · t=21.1s · đổi vị trí tay
PhảiF#4·1+A#4·3+F#5·5G4·1+E5·4+G5·5A4·1+A5·5
Cụm 8 · t=22.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#4·1+F#4·2+G4·3+A4·4F#4·2G4·3E4·1
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=9.1s · mở đầu
TráiE2·5+E3·1G3·4+B3·3+E4·1G2·5+G3·1G3·4+B3·3+E4·1A1·5+A2·1C3·4+E3·3+A3·1D2·5+D3·1
Cụm 2 · t=13.1s · đổi vị trí tay
TráiC3·4+E3·3+A3·1G2·5+G3·1
Cụm 3 · t=14.3s · đổi vị trí tay
TráiG3·4+B3·3+E4·1A2·5+A3·1B2·5+B3·1G3·4+B3·3+E4·1A1·5+A2·1
Cụm 4 · t=16.6s · đổi vị trí tay
TráiC3·4+E3·3+A3·1C2·5+C3·1C3·5+E3·4+B3·1
Cụm 5 · t=18.3s · đổi vị trí tay
TráiE2·5+E3·1G3·4+B3·3+E4·1A2·5+A3·1
Cụm 6 · t=19.4s · đổi vị trí tay
TráiG2·5+G3·1G3·4+B3·3+E4·1F#1·5+F#2·1
Cụm 7 · t=21.1s · đổi vị trí tay
TráiA#2·4+D3·3+F#3·1A2·5+A3·1
Cụm 8 · t=22.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD3·4+F#3·3+A#3·1E2·5+E3·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 52 → 78 → 105 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 9.1s
Cụm 1 · t=9.1s · mở đầu
PhảiE4·1+G4·2+E5·5G4·1+B4·3+G5·5F#4·1+F#5·5E4·1+G4·2+E5·5C4·1+E4·3+C5·5D4·1+D5·5E4·1G4
Đoạn 2 — từ 16.6s
Cụm 4 · t=16.6s · đổi vị trí tay
PhảiC4·1+E4·3+A4·4+C5·5B3·1+D4·2+B4·5C4·1+E4·3+C5·5A3·1+C4·2+A4·5C4·1+E4·3+A4·4+B4·5
Đoạn 3 — từ 21.1s
Cụm 7 · t=21.1s · đổi vị trí tay
PhảiF#4·1+A#4·3+F#5·5G4·1+E5·4+G5·5A4·1+A5·5
TráiA#2·4+D3·3+F#3·1A2·5+A3·1
Cụm 8 · t=22.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#4·1+F#4
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở G trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.6+.1+6.1+.3+1.7+7.6+.1+6.4+.6+4.5+5.6+.1+6.5+.1+5
Trái.6+.6.1+.3+.6.1+.1.1+.3+.6.2+.2.4+.6+.2