← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Sadness And Sorrow (from Naruto) (arr. Mona Rejino) - Purojekuto Musashi (Educational Piano)” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 31 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 31
- Số đoạn
- 8
- Tempo đích
- 63 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiF#5·3E5·2B4·1
Cụm 2 · t=2.9s · đổi vị trí tay
PhảiE5·2G5·4C5·1+E5·3+A5·4E5·4
Cụm 3 · t=5.7s · đổi vị trí tay
PhảiE4·1+A4·3E4·1A4·2D5·3
Cụm 4 · t=7.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG5·5F#5·1G5·2A5·3
Cụm 5 · t=11.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiD5·1
Cụm 6 · t=11.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD5·1+B5·4D5·1+A5·4F#5·3E5·2
Cụm 7 · t=15.7s · ranh câu (LBDM)
PhảiB4·1
Cụm 8 · t=18.1s · ranh câu (LBDM)
PhảiE5·2G5·4C5·1+E5·3+A5·4C5·1+E5·3
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiE3·5B3·2E4·1F#4·2G4·1
Cụm 2 · t=2.9s · đổi vị trí tay
TráiE3·5D3·1C3·5G3·2C4·1G3·2
Cụm 3 · t=5.7s · đổi vị trí tay
TráiC4·1G3·2D3·5
Cụm 4 · t=7.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA3·2D4·1A3·2D3·5
Cụm 6 · t=11.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG3·4D4·2G4·1F#3·5D4·2F#4·1E3·5
Cụm 7 · t=15.7s · ranh câu (LBDM)
TráiB3·2E4·1F#4·2G4·1
Cụm 8 · t=18.1s · ranh câu (LBDM)
TráiE3·5D3·1C3·5G3·2C4·1E3·4G3·2C4·1G3·2E3·4
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 31 → 47 → 63 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiF#5·3E5·2B4·1
TráiE3·5B3·2E4·1F#4·2G4·1
Cụm 2 · t=2.9s · đổi vị trí tay
PhảiE5·2G5·4C5·1+E5·3+A5·4E5·4
Đoạn 2 — từ 32.9s
Cụm 12 · t=32.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiE5·1F#5·2G5·3A5·4
TráiD3·4C3·5
Cụm 13 · t=34.8s · ranh câu (LBDM)
PhảiB5·5
TráiG3·2
Cụm 14 · t=35.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiE5·2G5·5A4·1+F#5·
Đoạn 3 — từ 41.9s
Cụm 16 · t=41.9s · ranh câu (LBDM)
PhảiG5·4A5·5G5·4F#5·3
TráiC3·5G3·2C4·1G3·2B2·5F#3·2
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở G trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải76.3
Trái.6.3.6.7.1
Cụm 2
Phải614+6+26
Trái.6.5.4.1.4.1