← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Tribute to "Battle" Theme from TRANSFORMERS: Dark of the Moon (2011) by Steve Jablonsky Updated 07-05-2014” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 135 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 135
- Số đoạn
- 49
- Tempo đích
- 176 BPM
- Tay khó hơn
- Phải
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at G#2 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG#2·1+C3·3+F#3·5+C4·5G#2·1G#2·1+D#3·4+D#4·5G#2·1G#2·1+D#3·4+D#4·5
Cụm 2 · t=0.4s · đổi vị trí tay
PhảiG#2·1G#2·1G#2·1G#2·1+C3·3+C4·5G#2·1G#2·1+D3·3+D4·5G#2·1G#2·1+D3·3+D4·5
Cụm 3 · t=1.1s · đổi vị trí tay
PhảiG#2·1G#2·1G#2·1G#2·1+C3·3+F#3·5+C4·5G#2·1G#2·1+D#3·4+D#4·5G#2·1G#2·1+D#3·4+D#4·5
Cụm 4 · t=1.8s · đổi vị trí tay
PhảiG#2·1G#2·1G#2·1G#2·1+C3·3+C4·5G#2·1G#2·1+F3·4+F4·5G#2·1G#2·1+F3·4+F4·5
Cụm 5 · t=2.5s · đổi vị trí tay
PhảiG#2·1G#2·1G#2·1G#2·1+C3·3+F#3·5+C4·5G#2·1G#2·1+D#3·4+D#4·5G#2·1G#2·1+D#3·4+D#4·5
Cụm 6 · t=3.2s · đổi vị trí tay
PhảiG#2·1G#2·1G#2·1G#2·1+C3·3+C4·5G#2·1G#2·1+D3·3+D4·5G#2·1G#2·1+D3·3+D4·5
Cụm 7 · t=3.8s · đổi vị trí tay
PhảiG#2·1G#2·1G#2·1G#2·1+C3·3+F#3·5+C4·5G#2·1G#2·1+D#3·4+D#4·5G#2·1G#2·1+D#3·4+D#4·5
Cụm 8 · t=4.5s · đổi vị trí tay
PhảiG#2·1G#2·1G#2·1G#2·1+C3·3+C4·5G#2·1G#2·1+F3·4+F4·5G#2·1G#2·1+D#3·4+D#4·5G#2·1G#2·1+D3·3+D4·
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiC#2·2
Cụm 2 · t=0.4s · đổi vị trí tay
TráiC#2·2
Cụm 3 · t=1.1s · đổi vị trí tay
TráiC#2·2
Cụm 4 · t=1.8s · đổi vị trí tay
TráiC#2·2
Cụm 5 · t=2.5s · đổi vị trí tay
TráiC#2·2
Cụm 6 · t=3.2s · đổi vị trí tay
TráiC#2·2
Cụm 7 · t=3.8s · đổi vị trí tay
TráiC#2·2
Cụm 8 · t=4.5s · đổi vị trí tay
TráiC#2·2C#2·2
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 88 → 132 → 176 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG#2·1+C3·3+F#3·5+C4·5G#2·1G#2·1+D#3·4+D#4·5G#2·1G#2·1+D#3·4+D#4·5
TráiC#2·2
Cụm 2 · t=0.4s · đổi vị trí tay
PhảiG#2·1G#2
Đoạn 2 — từ 2.5s
Cụm 5 · t=2.5s · đổi vị trí tay
PhảiG#2·1G#2·1G#2·1G#2·1+C3·3+F#3·5+C4·5G#2·1G#2·1+D#3·4+D#4·5G#2·1G#2·1+D#3·4+D#4·5
TráiC#2·2
Đoạn 3 — từ 7.9s
Cụm 12 · t=7.9s · đổi vị trí tay
PhảiG#2·1G#2·1G#2·1G#2·1+C3·3+F#3·5+C4·5G#2·1G#2·1+D#4·5G#2·1G#2·1+C3·3+D#4·5
TráiC#2·2
Cụm 13 · t=8.6s · đổi vị trí tay
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Eb trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.4+.6+.#2+.6.4.4+.1+.1.4.4+.1+.1
Trái.#6
Cụm 2
Phải.4.4.4.4+.6+.6.4.4+.7+.7.4.4+.7+.7
Trái.#6