← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Tori no Uta - Air – Shinji Orito” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 129 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 129
- Số đoạn
- 38
- Tempo đích
- 120 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=1.3s · mở đầu
PhảiA5·1B5·2D6·4C#6·3
Cụm 2 · t=3.3s · ranh câu (LBDM)
PhảiA5·1B5·2D6·4E6·5
Cụm 3 · t=5.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA5·1B5·2D6·1A6·5
Cụm 4 · t=6.8s · ranh câu (LBDM)
PhảiF#6·3G6·4F#6·3
Cụm 5 · t=9.3s · ranh câu (LBDM)
PhảiA5·1B5·2D6·4C#6·3
Cụm 6 · t=11.3s · ranh câu (LBDM)
PhảiA5·1B5·2D6·4E6·5
Cụm 7 · t=13.3s · đổi vị trí tay
PhảiF#5·1A5·2C#6·5B5·4
Cụm 8 · t=16.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB4·1D5·5F#4·2B4·5
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=1.3s · mở đầu
TráiG4·4+D5·1D4·5G4·3
Cụm 2 · t=3.3s · ranh câu (LBDM)
TráiB4·1C#5·2D5·1A4·4+E5·1E4·5A4·3
Cụm 3 · t=5.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiC#5·1D5·2E5·1B4·4+F#5·1
Cụm 4 · t=6.8s · ranh câu (LBDM)
TráiF#4·5B4·3C#5·1D5·2E5·1B4·4+F#5·1F#4·5B4·3
Cụm 5 · t=9.3s · ranh câu (LBDM)
TráiD5·2B4·3F#5·1G4·4+D5·1D4·5G4·3
Cụm 6 · t=11.3s · ranh câu (LBDM)
TráiB4·1C#5·2D5·1A4·4+E5·1E4·5A4·1
Cụm 7 · t=13.3s · đổi vị trí tay
TráiE4·2A3·5C#4·1B2·5+B3·1F#2·5C#3·3D3·2A3·1
Cụm 8 · t=16.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiB0·5+B1·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 60 → 90 → 120 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 1.3s
Cụm 1 · t=1.3s · mở đầu
PhảiA5·1B5·2D6·4C#6·3
TráiG4·4+D5·1D4·5G4·3
Đoạn 2 — từ 3.3s
Cụm 2 · t=3.3s · ranh câu (LBDM)
PhảiA5·1B5·2D6·4E6·5
TráiB4·1C#5·2D5·1A4·4+E5·1E4·5A4·3
Đoạn 3 — từ 5.3s
Cụm 3 · t=5.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA5·1B5·2D6·1A6·5
TráiC#5·1D5·2E5·1B4·4+F#5·1
Cụm 4 · t=6.8s · ranh câu (LBDM)
PhảiF#6·3G6·4F#6·3
TráiF#4·5B4
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở D trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải561'7'
Trái.4+1.1.4
Cụm 2
Phải561'2'
Trái.671.5+2.2.5