← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “WOMAN CHEAT 今生缘 JIN SHENG YUAN” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 24 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 24
- Số đoạn
- 2
- Tempo đích
- 280 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiD#5·2F5·1G#5·2C5·1+C6·5D#5·1+G5·3+A#5·4+C6·5+D#6·5C5·1+D#5·2+G5·4+A#5·5+C6·5A#4·1+A#5·5C5·1+C6·5F4·1+C5·4+F5·5+G5·5+G#5·5
Cụm 2 · t=4.7s · đổi vị trí tay
PhảiG4·1+G5·5G#4·1+G#5·5
Cụm 3 · t=4.9s · đổi vị trí tay
PhảiB4·1+B5·5C5·1+C6·5
Cụm 4 · t=5.1s · đổi vị trí tay
PhảiE5·1+E6·5F5·1+F6·5
Cụm 5 · t=5.3s · đổi vị trí tay
PhảiB5·1+B6·5C6·1+C7·5D#6·1+D#7·5C6·1+C7·5
Cụm 6 · t=5.6s · đổi vị trí tay
PhảiA#5·1+A#6·5B5·1+B6·5C6·1+C7·5G#5·1+G#6·5A#5·1+A#6·5
Cụm 7 · t=6.2s · đổi vị trí tay
PhảiG5·1+G6·5G#5·1+G#6·5
Cụm 8 · t=6.5s · đổi vị trí tay
PhảiA5·1+A6·5G#5·1+G#6·5A#5·1+A#6·5G5·1+G6·5D#5·1+D#6·5
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiD#3·2F3·1G#1·5+G#2·1G#1·5+G#2·1G#1·5+D#2·3+G#2·1G1·5+C2·4+G2·1C3·1C4·2G4·1G#4·2G4·3D#4·
Cụm 2 · t=4.7s · đổi vị trí tay
TráiF2·5+C3·5+F3·5+G#3·5+A#3·4+C4·3+D#4·2+F4·1G#4·1
Cụm 3 · t=4.9s · đổi vị trí tay
TráiF4·2C4·1
Cụm 4 · t=5.1s · đổi vị trí tay
TráiC2·5+F2·5+G#2·5+C3·5+F3·5+F4·1C2·5+C3·5+C4·1
Cụm 5 · t=5.3s · đổi vị trí tay
TráiD#2·5+D#3·5+D#4·1A#1·5+A#2·5+A#3·1
Cụm 6 · t=5.6s · đổi vị trí tay
TráiC2·5+C3·5+C4·1G#2·5+F3·4+G#3·3+C4·1F1·5+F2·5+F3·1G1·5+G2·5+G3·1
Cụm 7 · t=6.2s · đổi vị trí tay
TráiG#1·5+G#2·5+G#3·1
Cụm 8 · t=6.5s · đổi vị trí tay
TráiC1·5+C2·5+C3·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 140 → 210 → 280 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiD#5·2F5·1G#5·2C5·1+C6·5D#5·1+G5·3+A#5·4+C6·5+D#6·5C5·1+D#5·2+G5·4+A#5·5+C6·5A#4·1+A#5·5
Đoạn 2 — từ 20.7s
Cụm 21 · t=20.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#4·1G#4·3G4·2D#4·1
TráiC3·3D#3·1C#3·3+F3·1
Cụm 22 · t=21.5s · ranh câu (LBDM)
PhảiC#4·1+F4·3+G#4·4C#4·1+F4·3+G#4·4+C5
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Ab trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải5613+3'5+7+2+3'+5'3+5+7+2+3'.2+23+3'.6+3+6+7+1
Trái.5.6.1+.1.1+.1.1+.5+.1.7+.3+.7