← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Sons de Carrilhões - João Guimarães (Pernambuco) - (1883-1947)” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 103 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 103
- Số đoạn
- 22
- Tempo đích
- 69 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at B3 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiD5·5D4·1F#4·2C#5·5
Cụm 2 · t=1.1s · ranh câu (LBDM)
PhảiD4·1+F#4·3D4·1+F#4·3
Cụm 3 · t=1.7s · ranh câu (LBDM)
PhảiB4·5A4·4G4·3
Cụm 4 · t=2.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB3·1B3·1C#4·2D4·3
Cụm 5 · t=4.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF#4·5C#4·1C#4·1E4·2
Cụm 6 · t=5.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiA4·5F#4·3B3·1
Cụm 7 · t=9.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB3·1B3·1B3·1C#4·2
Cụm 8 · t=10.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD4·3F#4·5C#4·1C#4·1
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiD2·5
Cụm 2 · t=1.1s · ranh câu (LBDM)
TráiA2·2
Cụm 4 · t=2.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiE2·5E3·2+G3·1E3·2+G3·1E2·5
Cụm 5 · t=4.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA2·3G3·1G3·1A2·3
Cụm 6 · t=5.4s · ranh câu (LBDM)
TráiD2·5F#3·2+A3·1F#3·2+A3·1D2·5A3·1F#3·2D3·1D2·5A3·1F#3·2D3·1F#2·5+F#3·1F2·5+F3·1E2
Cụm 7 · t=9.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG3·1G3·1E2·5
Cụm 8 · t=10.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA2·3G3·1G3·1A2·3
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 34 → 51 → 69 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiD5·5D4·1F#4·2C#5·5
TráiD2·5
Cụm 2 · t=1.1s · ranh câu (LBDM)
PhảiD4·1+F#4·3D4·1+F#4·3
TráiA2·2
Cụm 3 · t=1.7s · ranh câu (LBDM)
PhảiB4·5A4·4
Đoạn 2 — từ 9.8s
Cụm 7 · t=9.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB3·1B3·1B3·1C#4·2
TráiG3·1G3·1E2·5
Cụm 8 · t=10.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD4·3F#4·5C#4·1C#4·1
TráiA2·3G3·1G3
Đoạn 3 — từ 13.9s
Cụm 10 · t=13.9s · ranh câu (LBDM)
PhảiD5·5D4·1F#4·2C#5·5
TráiD2·5
Cụm 11 · t=15.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiD4·1+F#4·3D4·1+F#4·3
TráiA2·2
Cụm 12 · t=15.7s · ranh câu (LBDM)
PhảiB4·5A4·
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở D trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 2
Phải.1+.3.1+.3
Trái.5