← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “A Thousand Miles” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 208 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 208
- Số đoạn
- 34
- Tempo đích
- 100 BPM
- Tay khó hơn
- Phải
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiB5·5B4·1B5·5A#5·4
Cụm 2 · t=0.6s · ranh câu (LBDM)
PhảiB4·1A#5·5F#5·4
Cụm 3 · t=1.8s · ranh câu (LBDM)
PhảiD#5·3C#5·2B4·1
Cụm 4 · t=2.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiB5·5B4·1
Cụm 5 · t=2.7s · ranh câu (LBDM)
PhảiB5·5A#5·4
Cụm 6 · t=3.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB4·1A#5·5F#5·3B4·1
Cụm 7 · t=3.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF#5·3B4·1F#5·3B4·1
Cụm 8 · t=4.2s · ranh câu (LBDM)
PhảiD#5·2E5·3D#5·2B4·1
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiE3·2F#3·1
Cụm 2 · t=0.6s · ranh câu (LBDM)
TráiD#3·3
Cụm 3 · t=1.8s · ranh câu (LBDM)
TráiE3·2
Cụm 4 · t=2.4s · ranh câu (LBDM)
TráiE3·2
Cụm 5 · t=2.7s · ranh câu (LBDM)
TráiF#3·1
Cụm 6 · t=3.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD#3·3
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 50 → 75 → 100 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiB5·5B4·1B5·5A#5·4
TráiE3·2F#3·1
Cụm 2 · t=0.6s · ranh câu (LBDM)
PhảiB4·1A#5·5F#5·4
TráiD#3·3
Cụm 3 · t=1.8s · ranh câu (LBDM)
PhảiD#5·3C#5·
Đoạn 2 — từ 10.3s
Cụm 16 · t=10.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC#5·2C#5·2D#5·3C#5·2
TráiD#3·4+B3·1E3·4+B3·1
Cụm 17 · t=11.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC#5·2D#5·3C#5·2C#5·2
TráiE3·4+B3
Đoạn 3 — từ 19.9s
Cụm 30 · t=19.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC#5·2C#5·2C#5·2B4·1
TráiD#3·4+B3·1
Cụm 31 · t=20.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#5·3C#5·2C#5·2C#5·2
TráiE3·4+B3·1E3·4+B3
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở B trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.