← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “千里之外【Faraway】- Jay Chou” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 186 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 186
- Số đoạn
- 24
- Tempo đích
- 62 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at F4 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiD5·2A4·1A5·5D5·2D5·1+G5·3
Cụm 2 · t=2.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiD5·3G4·1
Cụm 3 · t=3.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiA4·2D5·3A4·1
Cụm 4 · t=4.8s · đổi vị trí tay
PhảiA5·5D5·2D5·1+G5·3D5·3
Cụm 5 · t=6.5s · ranh câu (LBDM)
PhảiG4·1
Cụm 6 · t=7.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA4·2A4·2B4·3D5·5
Cụm 7 · t=8.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB4·3A4·1A4·1B4·2
Cụm 8 · t=9.7s · ranh câu (LBDM)
PhảiA4·1
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 31 → 46 → 62 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiD5·2A4·1A5·5D5·2D5·1+G5·3
Trái
Cụm 2 · t=2.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiD5·3G4·1
Trái
Cụm 3 · t=3.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiA4·2D5·3A4·1
Trái
Đoạn 2 — từ 10.6s
Cụm 9 · t=10.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF#5·5A4·1+E5·4B4·1D5·3
Trái
Cụm 10 · t=12.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB4·2A4·1A4·1+B4·2B4·2
Trái
Cụm 11 · t=13.5s · ranh câu (LBDM)
PhảiA4·1
Trái
Đoạn 3 — từ 15.5s
Cụm 12 · t=15.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA4·1B4·3D5·5B4·3
TráiE4·1
Cụm 13 · t=16.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA4·2A4·2B4·3A4·2
Trái
Cụm 14 · t=18.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF#4·1A4·2B4
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở D trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.