← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Symphony No. 3, K. 18 1st Movement – Carl Friedrich Abel\Wolfgang Amadeus Mozart” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 334 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 334
- Số đoạn
- 70
- Tempo đích
- 170 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG4·1+D#5·4G5·1+A#5·2D#5·1+G5·3
Cụm 2 · t=1.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#4·1+A#4·4+D#5·5F4·1D#4·3F4·5
Cụm 3 · t=1.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#4·3F4·5D#4·3F4·5
Cụm 4 · t=1.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#4·3F4·5D#4·3F4·5
Cụm 5 · t=1.9s · ranh câu (LBDM)
PhảiD4·2D#4·3G4·5A#3·1
Cụm 6 · t=2.8s · ranh câu (LBDM)
PhảiG#4·1+C5·3
Cụm 7 · t=3.9s · đổi vị trí tay
PhảiC5·1+G#5·4G#4·1+F5·4
Cụm 8 · t=4.6s · đổi vị trí tay
PhảiF4·1+D5·4D4·1+G#4·3G#3·1+F4·4G4·1+D#5·4
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiD#3·5+G3·4+D#4·1D#3·2D#3·2D#3·2D#3·5+A#4·1D#3·2D#3·5+G4·1D#3·2
Cụm 2 · t=1.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD#3·4+G3·2+A#3·1
Cụm 3 · t=1.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD#3·2
Cụm 4 · t=1.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD#3·2
Cụm 5 · t=1.9s · ranh câu (LBDM)
TráiD#3·2D#3·2D#3·2D#3·3+G3·1D#3·2
Cụm 6 · t=2.8s · ranh câu (LBDM)
TráiD#3·4+G#3·3+C4·1D#3·2D#3·2D#3·2D#3·2D#3·2
Cụm 7 · t=3.9s · đổi vị trí tay
TráiD#3·2D#3·2D#3·2D#3·2
Cụm 8 · t=4.6s · đổi vị trí tay
TráiD#3·2D#3·2D#3·2D#3·2D#3·2D#3·2D#3·5+G3·4+D#4·1D#3·2D#3·2D#3·2
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 85 → 127 → 170 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG4·1+D#5·4G5·1+A#5·2D#5·1+G5·3
TráiD#3·5+G3·4+D#4·1D#3·2D#3·2D#3·2D#3·5+A#4·1D#3·2D#3·5+G4
Đoạn 2 — từ 3.9s
Cụm 7 · t=3.9s · đổi vị trí tay
PhảiC5·1+G#5·4G#4·1+F5·4
TráiD#3·2D#3·2D#3·2D#3·2
Cụm 8 · t=4.6s · đổi vị trí tay
PhảiF4·1+D5·4D4·1+G#4·3G#3·1+F4·4
Đoạn 3 — từ 6.4s
Cụm 9 · t=6.4s · đổi vị trí tay
PhảiG5·1+A#5·2D#5·1+G5·3
TráiD#3·5+A#4·1D#3·2D#3·5+G4·1D#3·2
Cụm 10 · t=7.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#4·1+A#4·4+D#5·5F4·1
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Eb trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.3+13+51+3
Trái.1+.3+.1.1.1.1.1+.5.1.1+.3.1
Cụm 2
Phải.1+.5+1.2.1.2
Trái.1+.3+.5