← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Symphony no. 3, K. 18 2nd Movement – Carl Friedrich Abel\Wolfgang Amadeus Mozart” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 272 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 272
- Số đoạn
- 42
- Tempo đích
- 40 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiC5·5G4·3D#4·1+G4·3D4·1+F4·2C4·1+D#4·2
Cụm 2 · t=2.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#4·1+G4·3G4·4G#4·5D4·1+F4·2
Cụm 3 · t=4.1s · ranh câu (LBDM)
PhảiC4·1+D#4·2B3·1+D4·2
Cụm 4 · t=5.3s · ranh câu (LBDM)
PhảiD4·1+F4·2+G4·3C4·1+D#4·2
Cụm 5 · t=6.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiC5·5D#4·1+C5·4
Cụm 6 · t=7.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF4·1A#4·4G#4·3A#3·1+G#4·5
Cụm 7 · t=9.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiG4·2G4·2
Cụm 8 · t=10.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD4·1G#4·4F4·3C4·1+D#4·2
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiC2·5+C3·1C2·5+C3·1
Cụm 2 · t=2.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG1·5+G2·1
Cụm 3 · t=4.1s · ranh câu (LBDM)
TráiG1·5+G2·1
Cụm 4 · t=5.3s · ranh câu (LBDM)
TráiC2·5+C3·1
Cụm 6 · t=7.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD2·5+D3·1D#2·5+D#3·1
Cụm 8 · t=10.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiB1·5+B2·1C2·5+C3·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 20 → 30 → 40 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiC5·5G4·3D#4·1+G4·3D4·1+F4·2C4·1+D#4·2
TráiC2·5+C3·1C2·5+C3·1
Cụm 2 · t=2.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#4·1+G4·3G4
Đoạn 2 — từ 16.1s
Cụm 14 · t=16.1s · đổi vị trí tay
PhảiC4·1A#3·3G#3·2G3·1
TráiC2·5+C3·1A#1·5+A#2·1G#1·5+G#2·1G1·5+G2·1
Đoạn 3 — từ 18.8s
Cụm 15 · t=18.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG4·1+A#4·2F4·1+G#4·2D#4·1+G4·3D4·1+F4·2
TráiG1·5+G2·1
Cụm 16 · t=20.3s · đổi vị trí tay
PhảiD#4·1+D#5·5D4·1C4·1+D#5
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Eb trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải6.3.1+.3.7+.2.6+.1
Trái.6+.6.6+.6
Cụm 2
Phải.1+.3.3.4.7+.2
Trái.3+.3