← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Trái Đất Ôm Mặt Trời - Yuriko” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 121 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 121
- Số đoạn
- 8
- Tempo đích
- 120 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.4s · mở đầu
PhảiF#5·4G5·5F#5·4E5·3
Cụm 2 · t=0.9s · ranh câu (LBDM)
PhảiD5·2C5·1B4·2C5·1
Cụm 3 · t=1.6s · ranh câu (LBDM)
PhảiG5·5A4·1+F#5·4
Cụm 4 · t=2.6s · ranh câu (LBDM)
PhảiF#5·3G5·4A5·5
Cụm 5 · t=3.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD5·1C#5·2D5·1F#5·4
Cụm 6 · t=3.9s · ranh câu (LBDM)
PhảiB4·1+E5·3
Cụm 7 · t=4.6s · ranh câu (LBDM)
PhảiE5·2F#5·4G5·5
Cụm 8 · t=5.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiC5·2B4·1C5·2
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 2 · t=0.9s · ranh câu (LBDM)
TráiA2·5E3·2A3·1
Cụm 3 · t=1.6s · ranh câu (LBDM)
TráiD3·5A3·2D4·1
Cụm 5 · t=3.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG2·5D3·2G3·1
Cụm 6 · t=3.9s · ranh câu (LBDM)
TráiE2·5B2·3G3·1
Cụm 8 · t=5.0s · ranh câu (LBDM)
TráiA2·5E3·2A3·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 60 → 90 → 120 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.4s
Cụm 1 · t=0.4s · mở đầu
PhảiF#5·4G5·5F#5·4E5·3
Trái
Cụm 2 · t=0.9s · ranh câu (LBDM)
PhảiD5·2C5·1B4·2C5·1
TráiA2·5E3·2A3·1
Cụm 3 · t=1.6s · ranh câu (LBDM)
PhảiG5·
Đoạn 2 — từ 17.1s
Cụm 21 · t=17.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB4·1B4·1A4·2B4·3
TráiE3·2G3·1
Cụm 22 · t=17.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA4·2B4·3A4·2B4·3
TráiD3·5
Cụm 23 · t=18.1s · ranh câu (LBDM)
PhảiA4·
Đoạn 3 — từ 24.9s
Cụm 33 · t=24.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG5·5G5·5E5·4E5·4
TráiA2·5E3·2
Cụm 34 · t=25.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD5·3D5·3B4·2B4·2
TráiG3·1
Cụm 35 · t=25.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA4·
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở G trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.