← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Symphony no. 7 K 45, 2nd Movement – Wolfgang Amadeus Mozart” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 123 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 123
- Số đoạn
- 15
- Tempo đích
- 92 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at E4 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=1.3s · mở đầu
PhảiB5·2G5·1C6·4A5·2D6·5B5·4
Cụm 2 · t=3.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG4·1+G5·5B4·1D5·3G4·1
Cụm 3 · t=4.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB4·2E5·5F#4·1A4·2
Cụm 4 · t=5.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD5·5E4·1G4·2C5·5
Cụm 5 · t=6.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF#4·2B4·4E4·1A4·3
Cụm 6 · t=8.3s · ranh câu (LBDM)
PhảiG4·2F#4·1
Cụm 7 · t=9.8s · đổi vị trí tay
PhảiG4·2B4·3D5·1
Cụm 8 · t=11.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB5·5G5·2C6·5A5·3
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=1.3s · mở đầu
TráiG3·5B3·3D4·1A3·4C4·2D4·1G3·5B3·3D4·1G3·5B3·2D4·1
Cụm 2 · t=3.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG2·5+G3·1
Cụm 3 · t=4.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiF#2·5+F#3·1
Cụm 4 · t=5.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiE2·5+E3·1D2·5+D3·5+D4·1
Cụm 5 · t=6.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiC2·5+C3·5+C4·1B1·5+B2·5+B3·1D4·1
Cụm 6 · t=8.3s · ranh câu (LBDM)
TráiA1·5+A2·5+A3·1C4·1G1·5+G2·5+G3·1B3·1D4·1
Cụm 7 · t=9.8s · đổi vị trí tay
TráiG2·5+G3·1B3·1D4·2G3·5B3·3D4·1
Cụm 8 · t=11.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG3·5B3·3D4·1A3·4C4·2D4·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 46 → 69 → 92 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 1.3s
Cụm 1 · t=1.3s · mở đầu
PhảiB5·2G5·1C6·4A5·2D6·5B5·4
TráiG3·5B3·3D4·1A3·4C4·2D4·1G3·5B3·3D4·1G3·5
Đoạn 2 — từ 11.7s
Cụm 8 · t=11.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB5·5G5·2C6·5A5·3
TráiG3·5B3·3D4·1A3·4C4·2D4·1
Cụm 9 · t=13.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiD6·5
TráiG3·5B3·3D4
Đoạn 3 — từ 14.0s
Cụm 10 · t=14.0s · đổi vị trí tay
PhảiB5·4G5·3
TráiD4·1G3·5B3·2D4·1
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở G trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải314'25'3
Trái.1.3.5.2.4.5.1.3.5.1.3.5
Cụm 2
Phải.1+1.35.1
Trái.1+.1