← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Sparkle (from Your Name - Kimi no Na wa OST) - Yojiro Noda (Piano)” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 224 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 224
- Số đoạn
- 43
- Tempo đích
- 189 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiB4·1C#5·2F#5·5B4·1
Cụm 2 · t=0.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC#5·2F#5·5B4·1C#5·2
Cụm 3 · t=1.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF#5·5B4·1C#5·2F#5·5
Cụm 4 · t=1.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB4·1C#5·2F#5·5B4·1
Cụm 5 · t=2.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC#5·2F#5·5B4·1C#5·2
Cụm 6 · t=3.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF#5·5B4·1C#5·2F#5·5
Cụm 7 · t=3.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB4·1C#5·2F#5·5B4·1
Cụm 8 · t=4.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC#5·2F#5·5B4·1C#5·2
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 7 · t=3.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD#3·5
Cụm 8 · t=4.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD#4·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 94 → 141 → 189 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiB4·1C#5·2F#5·5B4·1
Trái
Cụm 2 · t=0.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC#5·2F#5·5B4·1C#5·2
Trái
Cụm 3 · t=1.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF#5·5B4·1C#5·2F#5·
Đoạn 2 — từ 50.5s
Cụm 80 · t=50.5s · đổi vị trí tay
PhảiC#6·5B5·4F#5·1
TráiD#4·1
Cụm 81 · t=51.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiF#4·1+B4·3+E5·5
TráiE3·4+B3·1
Đoạn 3 — từ 52.4s
Cụm 82 · t=52.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiE4·1F#4·2
TráiE3·5
Cụm 83 · t=52.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB4·3C#5·4F#4·1+B4·3+D#5·4D#5·5
TráiB3·2+C#4·1
Cụm 84 · t=53.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC#5·
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở B trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.