← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Touch - KATSEYE (Piano)” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 118 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 118
- Số đoạn
- 33
- Tempo đích
- 167 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiD#5·2D#5·2D#5·2D#5·2
Cụm 2 · t=1.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#5·2D#5·2F5·3G5·4
Cụm 3 · t=2.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF5·3D#5·2F5·3F5·3
Cụm 4 · t=3.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF5·3F5·3F5·3F5·3
Cụm 5 · t=4.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#5·2F5·3G5·4F5·3
Cụm 6 · t=5.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#5·2F5·3D#5·2D#5·2
Cụm 7 · t=6.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#5·2D#5·2D#5·2D#5·2
Cụm 8 · t=7.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF5·4G5·5F5·4D#5·2
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiC4·5+D#4·4+G4·2+A#4·1
Cụm 2 · t=1.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiF3·5+G#3·4+C4·2+D#4·1
Cụm 3 · t=2.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA#3·5+D4·3+F4·2+G#4·1
Cụm 4 · t=3.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG3·5+A#3·4+D4·2+F4·1
Cụm 6 · t=5.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG#3·5+C4·4+D#4·3+G4·1
Cụm 7 · t=6.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiF3·5+G#3·4+C4·2+D#4·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 83 → 125 → 167 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiD#5·2D#5·2D#5·2D#5·2
TráiC4·5+D#4·4+G4·2+A#4·1
Cụm 2 · t=1.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#5·2D#5·2F5·3G5·4
TráiF3·5+G#3·
Đoạn 2 — từ 12.4s
Cụm 14 · t=12.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC5·1D#4·1+G#4·3+C5·4C5·1C5·1
TráiC3·5C4·1F2·5+F3·1
Cụm 15 · t=13.5s · ranh câu (LBDM)
PhảiC5·1C5·3A#4·2D4·1+F4
Đoạn 3 — từ 15.1s
Cụm 16 · t=15.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD5·5A#4·2D4·1+F4·2+A#4·4A#4·2
TráiA#2·4A#3·1G2·5+G3·1
Cụm 17 · t=16.2s · ranh câu (LBDM)
PhảiA#4·2A#4·2A#4·2
Trái
Cụm 18 · t=16.7s · ranh câu (LBDM)
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Eb trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải1111
Trái.6+.1+.3+.5
Cụm 2
Phải1123
Trái.2+.4+.6+.1
Cụm 3
Phải2122
Trái.5+.7+.2+.4