← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “It's TV time! (from Deltarune, Chapters 3 + 4) - Toby Fox (Piano)” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 143 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 143
- Số đoạn
- 35
- Tempo đích
- 148 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG4·1A#4·2C5·3D5·4F5·5
Cụm 2 · t=1.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG4·1G4·1A#4·2C#5·4
Cụm 3 · t=2.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC5·3A#4·2G4·1A#4·2
Cụm 4 · t=4.1s · ranh câu (LBDM)
PhảiC5·3D5·4F5·5
Cụm 5 · t=4.9s · đổi vị trí tay
PhảiG4·1G4·2A#4·1
Cụm 6 · t=5.7s · đổi vị trí tay
PhảiC#6·5C6·5A#5·4
Cụm 7 · t=6.5s · đổi vị trí tay
PhảiD4·1+G4·3F4·1+A#4·3G4·1+C5·3A#4·1+D5·3C5·1+F5·3
Cụm 8 · t=8.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD4·1+G4·3D4·1+G4·3F4·1+A#4·3G4·1+C#5·3
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiG3·5A#3·4C4·3D4·2F4·1
Cụm 2 · t=1.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG3·5G3·5A#3·3C#4·1
Cụm 3 · t=2.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiC4·2A#3·4G3·5A#3·4
Cụm 4 · t=4.1s · ranh câu (LBDM)
TráiC4·3D4·2F4·1
Cụm 5 · t=4.9s · đổi vị trí tay
TráiG3·3G3·3A#3·1
Cụm 7 · t=6.5s · đổi vị trí tay
TráiG1·5G2·1G1·5G2·1A#1·4A#2·1A#1·5A#1·5A#2·1
Cụm 8 · t=8.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiC2·4C3·1A#1·5A#2·1C#2·4C#3·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 74 → 111 → 148 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG4·1A#4·2C5·3D5·4F5·5
TráiG3·5A#3·4C4·3D4·2F4·1
Cụm 2 · t=1.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG4·1G4·1A#4·2C#5·4
Đoạn 2 — từ 5.7s
Cụm 6 · t=5.7s · đổi vị trí tay
PhảiC#6·5C6·5A#5·4
Trái
Đoạn 3 — từ 6.5s
Cụm 7 · t=6.5s · đổi vị trí tay
PhảiD4·1+G4·3F4·1+A#4·3G4·1+C5·3A#4·1+D5·3C5·1+F5·3
TráiG1·5G2·1G1·5G2·1A#1·4A#2·1
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở F trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.2.4561
Trái.2.4.5.6.1
Cụm 2
Phải.2.2.4#5
Trái.2.2.4.#5