← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “IRIS OUT - Chainsaw Man: Reze Arc OP – Music by Kenshi Yonezu Arrangement by Animenz” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 277 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 277
- Số đoạn
- 42
- Tempo đích
- 135 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.2s · mở đầu
PhảiG3·1A#3·2E4·5D#4·3
Cụm 2 · t=0.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD4·2D#4·3G4·1A#4·2
Cụm 3 · t=1.1s · đổi vị trí tay
PhảiC#5·3D#5·1G5·1+A#5·2+D#6·4
Cụm 4 · t=1.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC#4·1E4·1+G#4·3C#5·5E4·1+G#4·3
Cụm 5 · t=2.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC#4·1G#4·5G4·4G#4·5
Cụm 6 · t=3.1s · đổi vị trí tay
PhảiE4·3C#4·2G#4·1
Cụm 7 · t=3.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB4·1+D#5·3G#5·5B4·1+D#5·3G#4·1
Cụm 8 · t=4.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#5·5D5·4D#5·5B4·3
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 3 · t=1.1s · đổi vị trí tay
TráiD#4·4+G4·2+A#4·1
Cụm 4 · t=1.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiC#2·5G#2·4+C#3·2+E3·1C#2·5G#2·4+C#3·2+E3·1
Cụm 5 · t=2.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiC#2·5C#3·4+E3·3+G#3·1
Cụm 6 · t=3.1s · đổi vị trí tay
TráiC#2·5C#3·1G#2·2G#1·5
Cụm 7 · t=3.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD#3·4+G#3·2+B3·1G#2·5D#3·4+G#3·2+B3·1G#2·5
Cụm 8 · t=4.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG#3·4+B3·3+D#4·1G#2·5
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 67 → 101 → 135 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.2s
Cụm 1 · t=0.2s · mở đầu
PhảiG3·1A#3·2E4·5D#4·3
Trái
Cụm 2 · t=0.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD4·2D#4·3G4·1A#4·2
Trái
Cụm 3 · t=1.1s · đổi vị trí tay
PhảiC#5·3D#5·1G5·1+A#5·
Đoạn 2 — từ 1.8s
Cụm 4 · t=1.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC#4·1E4·1+G#4·3C#5·5E4·1+G#4·3
TráiC#2·5G#2·4+C#3·2+E3·1C#2·5G#2·4+C#3·2+E3·1
Cụm 5 · t=2.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
Phải
Đoạn 3 — từ 8.1s
Cụm 14 · t=8.1s · ranh câu (LBDM)
PhảiG3·1G#3·2A#3·3G#3·1+C4·3
TráiG#2·1G#1·5
Cụm 15 · t=8.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC#4·1E4·1+G#4·3C#5·5E4·1+G#4·3
TráiC#2·
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở B trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 3
Phải23#5+7+3'
Trái.3+.#5+.7