← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “趁黎明来临前说爱吧 梓渝” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 144 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 144
- Số đoạn
- 28
- Tempo đích
- 110 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiE4·1+B4·4G4·1+C5·3F4·1+D5·4E4·1+C5·4
Cụm 2 · t=2.2s · đổi vị trí tay
PhảiC4·1+B4·5E4·1+C5·4
Cụm 3 · t=3.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF4·1+D5·4G4·1+E5·4E4·1+B4·4G4·1+C5·3
Cụm 4 · t=5.5s · ranh câu (LBDM)
PhảiF4·1+D5·4E4·1+C5·4D4·1+B4·4
Cụm 5 · t=8.7s · đổi vị trí tay
PhảiE4·1+B4·4G4·1+C5·3F4·1+D5·4E4·1+C5·4
Cụm 6 · t=10.9s · đổi vị trí tay
PhảiC4·1+B4·5E4·1+C5·4
Cụm 7 · t=12.0s · đổi vị trí tay
PhảiF4·1+D5·4G4·1+E5·4
Cụm 8 · t=13.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD4·1+B4·4E4·1+C5·4F4·1+D5·4E4·1+C5·4
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiC3·3G3·1G3·1G3·1G3·1
Cụm 2 · t=2.2s · đổi vị trí tay
TráiC3·3G3·1G3·1
Cụm 3 · t=3.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG3·1G3·1A2·5E3·2E3·2
Cụm 4 · t=5.5s · ranh câu (LBDM)
TráiE3·2E3·2A2·5+A3·1
Cụm 5 · t=8.7s · đổi vị trí tay
TráiC3·3G3·1G3·1G3·1G3·1
Cụm 6 · t=10.9s · đổi vị trí tay
TráiC3·3G3·1G3·1
Cụm 7 · t=12.0s · đổi vị trí tay
TráiG3·1G3·1
Cụm 8 · t=13.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA2·5E3·2E3·2E3·2
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 55 → 82 → 110 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiE4·1+B4·4G4·1+C5·3F4·1+D5·4E4·1+C5·4
TráiC3·3G3·1G3·1G3·1G3·1
Cụm 2 · t=2.2s · đổi vị trí tay
PhảiC4·1+B4
Đoạn 2 — từ 8.7s
Cụm 5 · t=8.7s · đổi vị trí tay
PhảiE4·1+B4·4G4·1+C5·3F4·1+D5·4E4·1+C5·4
TráiC3·3G3·1G3·1G3·1G3·1
Cụm 6 · t=10.9s · đổi vị trí tay
PhảiC4·1+B4
Đoạn 3 — từ 16.6s
Cụm 10 · t=16.6s · ranh câu (LBDM)
PhảiC5·2B4·1C5·4G4·2
TráiC3·4G3·2C4·1
Cụm 11 · t=18.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiE4·1E4·1D4·2C4·1
TráiG3·2C3·5
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở C trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.3+.7.5+1.4+2.3+1
Trái.1.5.5.5.5
Cụm 2
Phải.1+.7.3+1
Trái.1.5.5