← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “365日の紙飛行機” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 203 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 203
- Số đoạn
- 41
- Tempo đích
- 120 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG4·1+B4·3D4·1B4·3
Cụm 2 · t=1.3s · ranh câu (LBDM)
PhảiC5·4D5·1G5·2E5·1+A5·3
Cụm 3 · t=2.8s · ranh câu (LBDM)
PhảiG5·2G5·2
Cụm 4 · t=4.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiE5·1+G5·2A5·4B5·5G5·1+A5·2
Cụm 5 · t=7.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiF#5·2B4·1+G5·4
Cụm 6 · t=9.8s · đổi vị trí tay
PhảiB4·1+D5·2A4·3G4·2D4·1
Cụm 7 · t=11.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiB3·1+G4·4
Cụm 8 · t=11.8s · ranh câu (LBDM)
PhảiD4·1G4·5
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiG3·1G3·1F#3·4+D4·1
Cụm 2 · t=1.3s · ranh câu (LBDM)
TráiF#3·2E3·4+B3·1
Cụm 3 · t=2.8s · ranh câu (LBDM)
TráiE3·3E3·3D3·4C3·4+G3·1
Cụm 4 · t=4.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiC3·5C3·5C3·5D3·4+A3·1D3·3
Cụm 5 · t=7.0s · ranh câu (LBDM)
TráiD3·3E3·2F#3·1G2·5D3·2G3·1A3·2B3·1D3·3
Cụm 6 · t=9.8s · đổi vị trí tay
TráiG2·5G2·5
Cụm 7 · t=11.0s · ranh câu (LBDM)
TráiG2·5+G3·1
Cụm 8 · t=11.8s · ranh câu (LBDM)
TráiG3·1B3·2B3·2
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 60 → 90 → 120 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG4·1+B4·3D4·1B4·3
TráiG3·1G3·1F#3·4+D4·1
Cụm 2 · t=1.3s · ranh câu (LBDM)
PhảiC5·4D5·1G5·2E5·1+A5·3
TráiF#3·
Đoạn 2 — từ 4.5s
Cụm 4 · t=4.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiE5·1+G5·2A5·4B5·5G5·1+A5·2
TráiC3·5C3·5C3·5D3·4+A3·1D3·3
Cụm 5 · t=7.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiF#5·2B4·1+G5
Đoạn 3 — từ 9.8s
Cụm 6 · t=9.8s · đổi vị trí tay
PhảiB4·1+D5·2A4·3G4·2D4·1
TráiG2·5G2·5
Cụm 7 · t=11.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiB3·1+G4·4
TráiG2·5+G3·1
Cụm 8 · t=11.8s · ranh câu (LBDM)
PhảiD4·1
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở G trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.1+.3.5.3
Trái.1.1.7+.5
Cụm 2
Phải4516+2
Trái.7.6+.3
Cụm 3
Phải11
Trái.6.6.5.4+.1