← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Flower dance ( 3段階 転調アレンジ 採譜 ver.)” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 88 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 88
- Số đoạn
- 19
- Tempo đích
- 120 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiF5·1+A#5·3+C#6·4+F6·5F5·1+A#5·3C#6·2F6·3G#5·1+C6·3+D#6·4G#5·1+C6·3+D#6·4+G#6·5D#5·1+A5·3+C6·4+D#6·5C6·1+C7·5
Cụm 2 · t=2.5s · ranh câu (LBDM)
PhảiA#5·1+A#6·5
Cụm 3 · t=2.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA5·1+G#6·5A#5·1C#6·2F6·3
Cụm 4 · t=3.2s · ranh câu (LBDM)
PhảiA#6·1F6·1+A#6·3+C#7·4+F7·5
Cụm 5 · t=4.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiA#5·1+C#6·2+F#6·4+A#6·5
Cụm 6 · t=4.5s · đổi vị trí tay
PhảiF6·1A#6·2C#7·3F7·5D#6·1+G#6·3+C7·4+D#7·5
Cụm 7 · t=5.1s · đổi vị trí tay
PhảiF7·5F7·5D#6·1+D#7·5C6·1+C7·5G#5·1+G#6·5A#4·1+C#5·2+F5·4+A#5·5
Cụm 8 · t=6.3s · đổi vị trí tay
PhảiA#3·1C#4·2F4·3A#4·1
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiF#1·5+F#2·1F#3·1A#3·4+C#4·3+F4·1F#1·5+F#2·1G#1·5+G#2·1G#3·1C4·2+D#4·1G#1·5+G#2·1F1·5+F2·1F3·
Cụm 2 · t=2.5s · ranh câu (LBDM)
TráiA3·2+C4·1F1·5+F2·1
Cụm 3 · t=2.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA#1·5+A#2·1
Cụm 4 · t=3.2s · ranh câu (LBDM)
TráiF3·1A#3·4+C#4·3+F4·1G#1·5+G#2·1
Cụm 5 · t=4.0s · ranh câu (LBDM)
TráiF#1·5+F#2·1F#3·1
Cụm 6 · t=4.5s · đổi vị trí tay
TráiA#3·4+C#4·3+F4·1F#1·5+F#2·1G#1·5+G#2·1
Cụm 7 · t=5.1s · đổi vị trí tay
TráiG#3·1C4·2+D#4·1G#1·5+G#2·1A#1·5+A#2·1
Cụm 8 · t=6.3s · đổi vị trí tay
TráiC#3·1F3·3A#3·2C#4·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 60 → 90 → 120 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiF5·1+A#5·3+C#6·4+F6·5F5·1+A#5·3C#6·2F6·3G#5·1+C6·3+D#6·4G#5·1+C6·3+D#6·4+G#6·5D#5·1+A5·3
Đoạn 2 — từ 6.3s
Cụm 8 · t=6.3s · đổi vị trí tay
PhảiA#3·1C#4·2F4·3A#4·1
TráiC#3·1F3·3A#3·2C#4·1
Cụm 9 · t=6.6s · đổi vị trí tay
PhảiC#5·2F5·3A#5·1C#6·2
TráiF4·3A#4
Đoạn 3 — từ 7.5s
Cụm 11 · t=7.5s · ranh câu (LBDM)
PhảiF5·1+A#5·3+C#6·4+F6·5F5·1+A#5·3+C#6·4+F6·5
TráiF#1·5+F#2·1F#3·1A#3·4+C#4·3+F4·1
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Db trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải3+6+1'+3'3+61'3'5+7'+2'5+7'+2'+5'2+#5+7'+2'7'+7'
Trái.4+.4.4.6+.1+.3.4+.4.5+.5.5.7+.2.5+.5