← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “[PJSK SIZE] 熱異常 (Heat Abnormal) – Iyowa ft. Adachi Rei/Nightcord at 25:00” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 215 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 215
- Số đoạn
- 18
- Tempo đích
- 183 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at F3 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.3s · mở đầu
PhảiC#5·1G#5·5C#5·2C5·1G#4·3
Cụm 2 · t=2.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF4·2E4·1F4·4E4·3
Cụm 3 · t=2.6s · đổi vị trí tay
PhảiF4·4F3·1
Cụm 4 · t=3.0s · đổi vị trí tay
PhảiC#5·5D#5·5F3·1
Cụm 5 · t=4.3s · ranh câu (LBDM)
PhảiC5·5C#5·1D#5·3F5·5
Cụm 6 · t=5.1s · ranh câu (LBDM)
PhảiG#4·1A#4·3
Cụm 7 · t=5.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#4·1F4·2F4·2D#4·1
Cụm 8 · t=6.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF4·2D#4·1D#4·1D#4·1
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.3s · mở đầu
TráiF2·1A#2·3C#3·2F2·1F2·1F#1·5F#1·5+A#2·1C#2·3+F#2·1
Cụm 2 · t=2.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiF2·2A#2·1F#1·5F#2·1
Cụm 3 · t=2.6s · đổi vị trí tay
TráiC#2·5C#2·5
Cụm 4 · t=3.0s · đổi vị trí tay
TráiG#2·3+C#3·1C#3·1C#2·5C#3·1G#1·5G#1·5+C3·1
Cụm 5 · t=4.3s · ranh câu (LBDM)
TráiD#2·3+G#2·1F#2·2C3·1C2·4
Cụm 6 · t=5.1s · ranh câu (LBDM)
TráiG#2·1A#1·5A#1·5+C#3·1
Cụm 7 · t=5.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiF2·1A#2·3C#3·2F2·1
Cụm 8 · t=6.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiF2·1F#1·5F#1·5+A#2·1C#2·3+F#2·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 91 → 137 → 183 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.3s
Cụm 1 · t=0.3s · mở đầu
PhảiC#5·1G#5·5C#5·2C5·1G#4·3
TráiF2·1A#2·3C#3·2F2·1F2·1F#1·5F#1·5+A#2·1C#2·3+F#2·1
Cụm 2 · t=2.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
Đoạn 2 — từ 3.0s
Cụm 4 · t=3.0s · đổi vị trí tay
PhảiC#5·5D#5·5F3·1
TráiG#2·3+C#3·1C#3·1C#2·5C#3·1G#1·5G#1·5+C3·1
Đoạn 3 — từ 4.3s
Cụm 5 · t=4.3s · ranh câu (LBDM)
PhảiC5·5C#5·1D#5·3F5·5
TráiD#2·3+G#2·1F#2·2C3·1C2·4
Cụm 6 · t=5.1s · ranh câu (LBDM)
PhảiG#4·1A#4·3
TráiG#2·1A#1·5A#1
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Db trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải1517.5
Trái.3.6.1.3.3.4.4+.6.1+.4
Cụm 2
Phải.3.#2.3.#2
Trái.3.6.4.4