← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Pasilyo - Sunkissed Lola (Piano)” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 175 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 175
- Số đoạn
- 53
- Tempo đích
- 180 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiA3·1B3·2D4·3A3·1+C#4·3+F#4·4
Cụm 2 · t=3.0s · đổi vị trí tay
PhảiA3·1+C#4·3+F#4·4A3·1+C4·2+F#4·4
Cụm 3 · t=6.0s · đổi vị trí tay
PhảiC4·1+F#4·3+B4·5A4·3F#4·2
Cụm 4 · t=7.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG3·1+B3·3+D4·4+E4·5G3·1+B3·3+D4·4+E4·5G3·1+A3·2+C#4·3+E4·4F#4·3
Cụm 5 · t=11.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiE4·1C#4·3A3·2F#3·1
Cụm 6 · t=12.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA3·2B3·3D4·1A3·1+C#4·3+F#4·4
Cụm 7 · t=15.0s · đổi vị trí tay
PhảiA3·1+C#4·3+F#4·4A3·1+C4·2+F#4·4C4·1+F#4·3+B4·5
Cụm 8 · t=18.3s · đổi vị trí tay
PhảiD5·5A4·3F#4·2
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiD2·5A2·2
Cụm 2 · t=3.0s · đổi vị trí tay
TráiD3·1D2·5D#2·4A2·2
Cụm 3 · t=6.0s · đổi vị trí tay
TráiD#3·1D#2·5
Cụm 4 · t=7.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiE2·4B2·2E3·1B2·2A#2·3A2·1
Cụm 5 · t=11.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiE2·4
Cụm 6 · t=12.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA2·1D2·5A2·2
Cụm 7 · t=15.0s · đổi vị trí tay
TráiD3·1D2·5D#2·4A2·2D#3·1
Cụm 8 · t=18.3s · đổi vị trí tay
TráiD#2·5
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 90 → 135 → 180 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiA3·1B3·2D4·3A3·1+C#4·3+F#4·4
TráiD2·5A2·2
Cụm 2 · t=3.0s · đổi vị trí tay
PhảiA3·1+C#4·3+F#4·4A3·1+C4·2+F#4·4
Trái
Đoạn 2 — từ 22.5s
Cụm 10 · t=22.5s · ranh câu (LBDM)
PhảiG3·1+C#4·3+F#4·5G3·1+C#4·3+F#4·5G3·1+C#4·3+F#4·5G3·1+C#4·3+F#4·5
TráiA2·2E3·1A2·2
Đoạn 3 — từ 24.0s
Cụm 11 · t=24.0s · đổi vị trí tay
PhảiG3·1+C#4·3+F#4·5G3·1+C#4·3+F#4·5G3·1+C#4·3+F#4·5G3·1+C#4·3+F#4·5
TráiA2·2E3·1A2·2E2·3
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở D trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.5.6.1.5+.7+.3
Trái.1.5
Cụm 2
Phải.5+.7+.3.5+.#6+.3
Trái.1.1.#1.5
Cụm 3
Phải.#6+.3+.6.5.3
Trái.#1