← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “最后一页 – 宋健彰 / 詹宇豪” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 144 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 144
- Số đoạn
- 35
- Tempo đích
- 120 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG#4·1C#5·2G#5·5G#4·1C#5·2
Cụm 2 · t=0.9s · đổi vị trí tay
PhảiG#5·5F5·3G#5·4A#5·5
Cụm 3 · t=1.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG#4·1+C5·3+F5·4D#5·1G#4·1+C5·3+G#5·5F5·2
Cụm 4 · t=3.1s · đổi vị trí tay
PhảiG#5·4A#5·5
Cụm 5 · t=3.8s · ranh câu (LBDM)
PhảiF4·1+G#4·2+D#5·5C#5·2
Cụm 6 · t=4.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#4·1C#5·2G#5·5F#5·4
Cụm 7 · t=5.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF5·3D#5·2F#4·1+G#4·2+C#5·4C5·4
Cụm 8 · t=6.8s · ranh câu (LBDM)
PhảiF4·1+G#4·2+C#5·4
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiF#2·5+F#3·1
Cụm 2 · t=0.9s · đổi vị trí tay
TráiA#3·4+C#4·3+F4·1
Cụm 3 · t=1.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG#2·5+G#3·1C4·1C#4·1F2·5+F3·1
Cụm 4 · t=3.1s · đổi vị trí tay
TráiC4·2+D#4·1
Cụm 5 · t=3.8s · ranh câu (LBDM)
TráiA#2·5+G#3·1A#3·1C#3·2
Cụm 6 · t=4.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD#2·5+D#3·1
Cụm 7 · t=5.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA#3·2+C#4·1G#2·5+F#3·1D#3·1
Cụm 8 · t=6.8s · ranh câu (LBDM)
TráiC#2·5+F3·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 60 → 90 → 120 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG#4·1C#5·2G#5·5G#4·1C#5·2
TráiF#2·5+F#3·1
Cụm 2 · t=0.9s · đổi vị trí tay
PhảiG#5·5F5·3G#5·4A#5·5
TráiA#3·4+C#4·3+F4·
Đoạn 2 — từ 7.1s
Cụm 9 · t=7.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC4·1C#4·1G#4·2C5·3
Trái
Cụm 10 · t=7.6s · ranh câu (LBDM)
PhảiC#5·1
Trái
Cụm 11 · t=7.8s · đổi vị trí tay
PhảiC6·3C#6·3G#6·5
Trái
Đoạn 3 — từ 8.0s
Cụm 12 · t=8.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG#4·1C#5·2D#5·3D#5·3
TráiF#3·5+A#3·4+C#4·3+F4·1
Cụm 13 · t=9.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiF5·5A#4·1D#5·3
TráiA#3·4+C#4·3+F4·
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Db trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.515.51
Trái.4+.4
Cụm 2
Phải5356
Trái.6+.1+.3
Cụm 3
Phải.5+7+32.5+7+53
Trái.5+.5