← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Kamyu's Odd Eyes – Hakdo” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 75 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 75
- Số đoạn
- 15
- Tempo đích
- 83 BPM
- Tay khó hơn
- Phải
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG#5·3C5·1F5·2C6·4
Cụm 2 · t=1.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#6·5C6·4G5·1D#5·2
Cụm 3 · t=2.6s · ranh câu (LBDM)
PhảiF5·4
Cụm 4 · t=2.9s · đổi vị trí tay
PhảiG#4·1C#5·2G#5·4
Cụm 5 · t=3.9s · ranh câu (LBDM)
PhảiC6·5G#5·4D#5·2C5·1
Cụm 6 · t=5.1s · đổi vị trí tay
PhảiC#6·5C#5·1F5·2
Cụm 7 · t=6.1s · đổi vị trí tay
PhảiF6·5C6·1G#5·3F5·2
Cụm 8 · t=7.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC5·1A#5·3C#5·1B5·4
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiF4·3G#4·2C5·1
Cụm 2 · t=1.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiC4·5G4·2C5·1
Cụm 3 · t=2.6s · ranh câu (LBDM)
TráiC#4·5
Cụm 4 · t=2.9s · đổi vị trí tay
TráiF4·2G#4·1
Cụm 5 · t=3.9s · ranh câu (LBDM)
TráiG#3·5D#4·2G#4·1
Cụm 6 · t=5.1s · đổi vị trí tay
TráiA#3·5F4·2A#4·1
Cụm 7 · t=6.1s · đổi vị trí tay
TráiG#3·5F4·2G#4·1
Cụm 8 · t=7.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG3·5C#4·3F4·2
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 41 → 62 → 83 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG#5·3C5·1F5·2C6·4
TráiF4·3G#4·2C5·1
Cụm 2 · t=1.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#6·5C6·4G5·1D#5·2
TráiC4·5G4·2C5
Đoạn 2 — từ 6.1s
Cụm 7 · t=6.1s · đổi vị trí tay
PhảiF6·5C6·1G#5·3F5·2
TráiG#3·5F4·2G#4·1
Cụm 8 · t=7.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC5·1A#5·3C#5·1B5·4
TráiG3·5C#4·3F4
Đoạn 3 — từ 16.3s
Cụm 16 · t=16.3s · đổi vị trí tay
PhảiF6·5C6·1G#5·3F5·2
TráiG#2·5F3·2G#3·1
Cụm 17 · t=17.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC5·1G#5·5C#5·2G5·5
TráiG2·5F3·1C3
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Ab trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.