← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Hikaru Nara 光るなら Your Lie in April Opening 1 flute flauta” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 33 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 33
- Số đoạn
- 5
- Tempo đích
- 80 BPM
- Tay khó hơn
- Phải
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at G#5 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=4.9s · mở đầu
PhảiG#5·2A5·3B5·4A5·3
Cụm 2 · t=6.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG#5·2A5·3B5·4A5·3
Cụm 3 · t=7.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA5·3G#5·2A5·1B5·3
Cụm 4 · t=8.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA5·1C#6·4D6·5C#6·4
Cụm 5 · t=9.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB5·2A5·1A5·1G#5·2
Cụm 6 · t=13.5s · ranh câu (LBDM)
PhảiA5·3G#5·2G#5·2A5·1
Cụm 7 · t=28.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF#6·5E6·4D6·3C#6·2
Cụm 8 · t=29.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiA5·1B5·2A5·1
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 5 · t=9.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiF#5·1D5·3E5·2F#5·1
Cụm 6 · t=13.5s · ranh câu (LBDM)
TráiF#5·1E5·2D5·3C#5·4B4·1A4·2G#4·3F#4·4G#4·3A4·1A4·1C#5·3D5·2E5·1E5·1D5·2C#5·3
Cụm 8 · t=29.4s · ranh câu (LBDM)
TráiD5·1D5·1D5·1C#5·2B4·3A4·4B4·3E5·1D5·2E5·1C#5·2B4·3A4·4D5·1C#5·2B4·4A4·5
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 40 → 60 → 80 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 4.9s
Cụm 1 · t=4.9s · mở đầu
PhảiG#5·2A5·3B5·4A5·3
Trái
Cụm 2 · t=6.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG#5·2A5·3B5·4A5·3
Trái
Cụm 3 · t=7.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA5·3G#5·2A5·1B5·
Đoạn 2 — từ 28.1s
Cụm 7 · t=28.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF#6·5E6·4D6·3C#6·2
Trái
Cụm 8 · t=29.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiA5·1B5·2A5·1
TráiD5·1D5·1D5·1C#5·2B4·3A4·4B4
Đoạn 3 — từ 43.9s
Cụm 9 · t=43.9s · ranh câu (LBDM)
PhảiA5·1D6·2A6·5
TráiE5·1E5·1E5·1A4·5E5·1
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở A trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.