← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “A Friend Like Me (From Aladdin)” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 254 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 254
- Số đoạn
- 28
- Tempo đích
- 220 BPM
- Tay khó hơn
- Phải
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at C4 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=8.2s · mở đầu
PhảiC#4·1+C#5·5+C#6·5D4·1+D5·5+D6·5E4·1+E5·5+E6·5C4·1+F4·3+F5·5+F6·5
Cụm 2 · t=8.4s · đổi vị trí tay
PhảiD4·1E4·1F4·1+G4·2+G5·5+G6·5
Cụm 3 · t=8.5s · đổi vị trí tay
PhảiG4·1A4·1A4·1+B4·2+A5·5+A6·5
Cụm 4 · t=8.5s · đổi vị trí tay
PhảiC5·1D5·1A#4·1+E5·3+A#5·5+A#6·5
Cụm 5 · t=8.6s · đổi vị trí tay
PhảiF5·1G5·1C5·1+A5·4+C6·5+C7·5
Cụm 6 · t=8.7s · đổi vị trí tay
PhảiB5·1C6·1D4·1+A4·4+D5·5+A5·5+D6·5+A6·5+D7·5
Cụm 7 · t=8.8s · đổi vị trí tay
PhảiD5·1+D6·5D5·1+D6·5D5·1+D6·5D5·1+D6·5F4·1+F5·5+F6·5
Cụm 8 · t=8.9s · đổi vị trí tay
PhảiD5·1+D6·5D5·1+D6·5D5·1+D6·5D5·1+D6·5D4·1+F4·2+A4·4
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=8.2s · mở đầu
TráiF2·3+A2·1B2·1A2·5C3·3A2·5D3·2E3·1A2·5F3·1A2·5F#3·2+G3·1A3·1D2·5A2·3B3·1A2
Cụm 2 · t=8.4s · đổi vị trí tay
TráiA2·5A2·5F#3·1G#2·5
Cụm 3 · t=8.5s · đổi vị trí tay
TráiA2·4A2·4F#3·1
Cụm 4 · t=8.5s · đổi vị trí tay
TráiA2·4A2·4F#3·1
Cụm 5 · t=8.6s · đổi vị trí tay
TráiB1·2+D2·1A2·2A2·2F#3·1
Cụm 6 · t=8.7s · đổi vị trí tay
TráiA2·2B1·5+D2·5+C#3·2+D3·1
Cụm 8 · t=8.9s · đổi vị trí tay
TráiD2·5+F#2·5+D3·4+F3·3+F#3·2+A3·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 110 → 165 → 220 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 8.2s
Cụm 1 · t=8.2s · mở đầu
PhảiC#4·1+C#5·5+C#6·5D4·1+D5·5+D6·5E4·1+E5·5+E6·5C4·1+F4·3+F5·5+F6·5
TráiF2·3+A2·1B2·1A2
Đoạn 2 — từ 8.4s
Cụm 2 · t=8.4s · đổi vị trí tay
PhảiD4·1E4·1F4·1+G4·2+G5·5+G6·5
TráiA2·5A2·5F#3·1G#2·5
Cụm 3 · t=8.5s · đổi vị trí tay
PhảiG4·1A4·1A4·1+B4·2+A5
Đoạn 3 — từ 10.3s
Cụm 20 · t=10.3s · đổi vị trí tay
PhảiC#4·1+E4·2+A4·4C#4·2D4·1+A4·4+D5·5+A5·5+D6·5+A6·5+D7·5
TráiA1·5+F#2·5+A2·5+C#3·4+E3·3+G3
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở F trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.#5+#5+#5'.6+6+6'.7+7+7'.5+.1+1+1'
Trái.1+.3.#4.3.5.3.6.7.3.1.3.#1+.2.3.6.3.#4.3.#1