← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Riding (Day and Night) - Breath of the Wild” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 160 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 160
- Số đoạn
- 17
- Tempo đích
- 135 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at D#5 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.2s · mở đầu
PhảiG6·5C6·1D6·5A#5·3G5·2F5·1
Cụm 2 · t=1.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG6·5C6·2D6·3A#5·2
Cụm 3 · t=2.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG5·1F5·2A#5·4D#5·1
Cụm 4 · t=5.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#5·2G6·5C6·1D6·5
Cụm 5 · t=5.9s · đổi vị trí tay
PhảiA#5·3G5·2F5·1
Cụm 6 · t=6.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG6·5C6·2D6·3A#5·2
Cụm 7 · t=7.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG5·1F5·2A#5·4D#5·1
Cụm 8 · t=10.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#5·2G6·5G#5·1C6·2
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.2s · mở đầu
TráiD#4·4+A#4·1A#4·2C5·1D#4·5
Cụm 2 · t=1.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD#4·4+A#4·1
Cụm 3 · t=2.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA#4·2C5·1G#2·5+D#4·1D#4·4+A#4·1D#4·4+A#4·1
Cụm 4 · t=5.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG#2·5+D#4·1
Cụm 5 · t=5.9s · đổi vị trí tay
TráiD#4·4+A#4·1A#4·2C5·1D#4·5
Cụm 6 · t=6.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiD#4·4+A#4·1
Cụm 7 · t=7.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA#4·2C5·1G#2·5+D#4·1D#4·4+A#4·1D#4·4+A#4·1
Cụm 8 · t=10.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG#2·5+D4·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 67 → 101 → 135 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.2s
Cụm 1 · t=0.2s · mở đầu
PhảiG6·5C6·1D6·5A#5·3G5·2F5·1
TráiD#4·4+A#4·1A#4·2C5·1D#4·5
Cụm 2 · t=1.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG6·5C6·2D6·3
Đoạn 2 — từ 15.8s
Cụm 11 · t=15.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#5·2G6·5D6·1A#5·3
TráiG#2·5+D#4·1D#4·4+A#4·1
Cụm 12 · t=16.9s · đổi vị trí tay
PhảiG5·2F5·1
TráiA#4·2C5·1D#4·5
Cụm 13 · t=17.6s · đổi vị trí tay
Đoạn 3 — từ 37.1s
Cụm 25 · t=37.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#5·3G5·1C6·4D6·5
TráiG#2·5+D#4·3+G#4·1A#4·1
Cụm 26 · t=37.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#5·3G5·2F5·1C6·4
TráiD#4·4+A#4
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Eb trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải3'6'7'532
Trái.1+.5.56.1
Cụm 2
Phải3'6'7'5
Trái.1+.5