← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “The Legend - DELTARUNE” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 64 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 64
- Số đoạn
- 11
- Tempo đích
- 110 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.5s · mở đầu
PhảiC5·2B4·1C5·2D5·3
Cụm 2 · t=1.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC5·1+E5·3C5·1+E5·3D5·2E5·3
Cụm 3 · t=3.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiF5·4B4·1+G5·4
Cụm 4 · t=4.4s · đổi vị trí tay
PhảiA4·1+C5·2A5·3G5·2A5·3
Cụm 5 · t=5.7s · đổi vị trí tay
PhảiB5·4C6·5B4·1+B5·5
Cụm 6 · t=7.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG4·1G5·4A4·1+F5·4E5·2
Cụm 7 · t=9.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF5·3A5·5G5·4F5·3
Cụm 8 · t=12.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiE5·2C5·1D5·2E4·1+C5·4
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 2 · t=1.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG4·2
Cụm 4 · t=4.4s · đổi vị trí tay
TráiF4·1
Cụm 5 · t=5.7s · đổi vị trí tay
TráiE4·3
Cụm 6 · t=7.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiB3·5B4·1D4·4
Cụm 7 · t=9.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG4·2F4·1C4·3+E4·1
Cụm 8 · t=12.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiG3·3+B3·1C4·4+G4·1A#3·4+F4·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 55 → 82 → 110 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.5s
Cụm 1 · t=0.5s · mở đầu
PhảiC5·2B4·1C5·2D5·3
Trái
Cụm 2 · t=1.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC5·1+E5·3C5·1+E5·3D5·2E5·3
TráiG4·2
Cụm 3 · t=3.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiF5·4
Đoạn 2 — từ 19.6s
Cụm 10 · t=19.6s · đổi vị trí tay
PhảiA3·1C4·2E4·1
TráiA2·5E3·2
Cụm 11 · t=20.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC5·5B4·4G4·2D4·1
TráiA3·1G2·5D3·2
Cụm 12 · t=22.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
Đoạn 3 — từ 50.2s
Cụm 27 · t=50.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiE6·5F6·1G6·5F6·4
TráiA#3·2
Cụm 28 · t=51.8s · đổi vị trí tay
PhảiE6·3D6·1C6·2E6·5A3·1+A4·5C4·1+C5·5E4·1E5
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở C trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.