← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Those Bygone Years” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 203 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 203
- Số đoạn
- 46
- Tempo đích
- 70 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at D4 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiC5·2F5·4F4·1A5·5
Cụm 2 · t=0.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF4·1+A4·3C5·2E4·1E5·5
Cụm 3 · t=1.9s · đổi vị trí tay
PhảiG4·1C5·2G5·5G4·1D4·1+A#4·4+A#5·5
Cụm 4 · t=3.4s · đổi vị trí tay
PhảiD5·2F5·5D4·1A5·5F4·1D4·1+F4·2+A4·4+D5·5+F5·5D#4·1+G4·3+C5·4+D#5·5F5·3F4·1+G5·5A5·
Cụm 5 · t=6.9s · đổi vị trí tay
PhảiD4·1+F4·2+A#4·4+D5·5F4·1D4·1+A#4·4+D5·5
Cụm 6 · t=8.6s · đổi vị trí tay
PhảiE5·4F5·5
Cụm 7 · t=10.3s · ranh câu (LBDM)
PhảiD4·1+F4·2+A#4·4
Cụm 8 · t=11.7s · ranh câu (LBDM)
PhảiD4·1F4·2
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiF3·5A3·3C4·1C4·1
Cụm 2 · t=0.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiE3·4+C4·1
Cụm 3 · t=1.9s · đổi vị trí tay
TráiC4·1
Cụm 4 · t=3.4s · đổi vị trí tay
TráiD3·5F3·3A3·1A3·1C3·5+C4·1F3·1
Cụm 5 · t=6.9s · đổi vị trí tay
TráiA#2·4F3·1
Cụm 6 · t=8.6s · đổi vị trí tay
TráiA2·5E3·2A3·1A#2·3A2·4
Cụm 7 · t=10.3s · ranh câu (LBDM)
TráiG2·5D3·2F3·3+A#3·1G3·2+A3·1
Cụm 8 · t=11.7s · ranh câu (LBDM)
TráiA#3·2C4·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 35 → 52 → 70 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiC5·2F5·4F4·1A5·5
TráiF3·5A3·3C4·1C4·1
Cụm 2 · t=0.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF4·1+A4·3C5·2E4·1E5·5
TráiE3·
Đoạn 2 — từ 11.7s
Cụm 8 · t=11.7s · ranh câu (LBDM)
PhảiD4·1F4·2
TráiA#3·2C4·1
Đoạn 3 — từ 13.1s
Cụm 9 · t=13.1s · ranh câu (LBDM)
PhảiD4·1F4·2F4·2A4·4
TráiC2·5+C3·5+C4·1C3·3+F3·1F3·3+A#3·1C3·5+F3·3+A#3·1C3·5F3·2
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở F trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải51.13
Trái.1.3.5.5
Cụm 2
Phải.1+.35.77
Trái.7+.5
Cụm 3
Phải.252.2.6+.4+4
Trái.5