← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Chac Ai do Se ve Son Tung MTP” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 927 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 927
- Số đoạn
- 143
- Tempo đích
- 100 BPM
- Tay khó hơn
- Phải
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.8s · mở đầu
PhảiA2·1G6·5
Cụm 2 · t=0.9s · ranh câu (LBDM)
PhảiC4·1
Cụm 3 · t=1.0s · đổi vị trí tay
PhảiC3·2B2·1B2·1
Cụm 4 · t=1.2s · đổi vị trí tay
PhảiG4·3G4·1+G5·5E5·1G4·2C4·1
Cụm 5 · t=1.7s · ranh câu (LBDM)
PhảiB4·1+D5·2E5·5G4·1+E5·4
Cụm 6 · t=2.3s · ranh câu (LBDM)
PhảiA5·5
Cụm 7 · t=2.5s · ranh câu (LBDM)
PhảiA5·5D5·2C5·1+E5·3+F#5·4G4·1+G6·5A3·1+E4·4+B5·5
Cụm 8 · t=3.3s · đổi vị trí tay
PhảiG5·2B5·5A3·1
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.8s · mở đầu
TráiC3·5+C4·5+G4·5+C5·4+G5·1
Cụm 2 · t=0.9s · ranh câu (LBDM)
TráiA2·5
Cụm 3 · t=1.0s · đổi vị trí tay
TráiC3·4
Cụm 4 · t=1.2s · đổi vị trí tay
TráiD6·1A2·5C#3·3C3·5D6·1C3·4G#2·5C3·3C3·3B2·4C#3·2C3·3C3·3
Cụm 5 · t=1.7s · ranh câu (LBDM)
TráiA2·5B3·1B2·5B2·5B2·5C3·4B2·5C3·4F#5·1B2·5B2·5G6·1G#2·5B2·4
Cụm 6 · t=2.3s · ranh câu (LBDM)
TráiB2·5F#5·1
Cụm 7 · t=2.5s · ranh câu (LBDM)
TráiG4·3F#4·4G4·3F#4·4G4·2G4·2A3·1A2·5A#2·5+G5·1F#4·1B2·4G2·5A#2·4A2·5A2·5A#2·4
Cụm 8 · t=3.3s · đổi vị trí tay
TráiA2·5A2·5A#2·4A2·5A#2·5+A3·1G6·1A2·5A#2·4A2·5A#2·4
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 50 → 75 → 100 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.8s
Cụm 1 · t=0.8s · mở đầu
PhảiA2·1G6·5
TráiC3·5+C4·5+G4·5+C5·4+G5·1
Cụm 2 · t=0.9s · ranh câu (LBDM)
PhảiC4·1
TráiA2·5
Cụm 3 · t=1.0s · đổi vị trí tay
PhảiC3·2B2·1B2·1
Đoạn 2 — từ 4.3s
Cụm 10 · t=4.3s · đổi vị trí tay
PhảiF#2·2G2·1D6·5
TráiG4·1
Cụm 11 · t=4.6s · đổi vị trí tay
PhảiG2·1G#2·2G2·1B4·5G3·1G4·1+B4·3+E5·4G3·1
TráiG#2·
Đoạn 3 — từ 5.5s
Cụm 13 · t=5.5s · đổi vị trí tay
PhảiF5·3A4·1F#2·1+A6·5F#2·1
TráiF4·1F#2·5+F3·1
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở G trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.21'
Trái.4+.4+.1+4+1