← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Niệm khúc cuối” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 39 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 39
- Số đoạn
- 7
- Tempo đích
- 100 BPM
- Tay khó hơn
- Phải
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at G4 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiC5·2D5·3E5·4C5·2
Cụm 2 · t=2.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD5·3C5·2D5·3B4·1
Cụm 3 · t=4.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC5·2B4·1C5·4A4·2
Cụm 4 · t=7.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiB4·3G4·1A4·2B4·3
Cụm 5 · t=11.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC5·4A4·1B4·2C5·3
Cụm 6 · t=13.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD5·4B4·1C5·2D5·3
Cụm 7 · t=16.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiE5·4C5·1D5·2E5·3
Cụm 8 · t=18.6s · ranh câu (LBDM)
PhảiF#5·5D5·2G5·5
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 4 · t=7.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiE4·1
Cụm 8 · t=18.6s · ranh câu (LBDM)
TráiG3·5C4·3C4·3D4·2D4·2D4·2D4·2E4·1E4·1C4·2C4·2C4·2
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 50 → 75 → 100 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiC5·2D5·3E5·4C5·2
Trái
Cụm 2 · t=2.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD5·3C5·2D5·3B4·1
Trái
Cụm 3 · t=4.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC5·2B4·1C5·4A4·
Đoạn 2 — từ 33.3s
Cụm 9 · t=33.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG4·1G4·1G4·1G4·1
Trái
Cụm 10 · t=35.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA4·2A4·2A4·2A4·2
Trái
Cụm 11 · t=38.1s · ranh câu (LBDM)
PhảiG4·1G4·1G4·1
Trái
Đoạn 3 — từ 71.7s
Cụm 15 · t=71.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG4·1G4·1G4·1G4·1
Trái
Cụm 16 · t=74.1s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA4·2A4·2A4·2A4·2
Trái
Cụm 17 · t=76.5s · ranh câu (LBDM)
PhảiG4·1G4·1G4·1
Trái
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở C trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.