← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “APACHE, the Shadows” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 333 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 333
- Số đoạn
- 64
- Tempo đích
- 134 BPM
- Tay khó hơn
- Phải
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at E3 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiA3·1A3·1A3·1A3·1
Cụm 2 · t=0.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA3·1A3·1A3·1A3·1
Cụm 3 · t=1.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA3·1A3·1A3·1A3·1
Cụm 4 · t=2.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA3·1A3·1A3·1A3·1
Cụm 5 · t=3.6s · đổi vị trí tay
PhảiA3·1+C4·2E4·4E3·1
Cụm 6 · t=3.7s · ranh câu (LBDM)
PhảiA4·5A3·1
Cụm 7 · t=4.3s · ranh câu (LBDM)
PhảiA3·1A3·1
Cụm 8 · t=4.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC4·2C4·2D4·3D4·3
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiA1·5+C2·4+F#2·2+A2·1F#2·2+A2·1F#2·2+A2·1F#2·2+A2·1
Cụm 2 · t=0.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA1·5+C2·4+F#2·2+A2·1F#2·2+A2·1F#2·2+A2·1F#2·2+A2·1
Cụm 3 · t=1.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA1·5+C2·4+F#2·2+A2·1F#2·2+A2·1F#2·2+A2·1F#2·2+A2·1
Cụm 4 · t=2.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA1·5+C2·4+F#2·2+A2·1F#2·2+A2·1F#2·2+A2·1F#2·2+A2·1
Cụm 5 · t=3.6s · đổi vị trí tay
TráiA1·5+C2·4+F#2·2+A2·1C3·1
Cụm 6 · t=3.7s · ranh câu (LBDM)
TráiC#2·4+G#2·1
Cụm 7 · t=4.3s · ranh câu (LBDM)
TráiC#2·4+G#2·1
Cụm 8 · t=4.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiC#2·4+G#2·1C#2·4+G#2·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 67 → 100 → 134 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiA3·1A3·1A3·1A3·1
TráiA1·5+C2·4+F#2·2+A2·1F#2·2+A2·1F#2·2+A2·1F#2·2+A2·1
Cụm 2 · t=0.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA3
Đoạn 2 — từ 4.3s
Cụm 7 · t=4.3s · ranh câu (LBDM)
PhảiA3·1A3·1
TráiC#2·4+G#2·1
Cụm 8 · t=4.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC4·2C4·2D4·3D4·3
TráiC#2·4+G#2·1C#2·4+G#2·1
Cụm 9 · t=5.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
Đoạn 3 — từ 6.1s
Cụm 11 · t=6.1s · ranh câu (LBDM)
PhảiA3·1A3·1
TráiC#2·4+G#2·1
Cụm 12 · t=6.3s · ranh câu (LBDM)
PhảiC4·2C4·2
TráiC#2·4+G#2·1
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở C trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.6.6.6.6
Trái.6+.1+.#4+.6.#4+.6.#4+.6.#4+.6
Cụm 2
Phải.6.6.6.6
Trái.6+.1+.#4+.6.#4+.6.#4+.6.#4+.6