← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “夜に駆ける/YOASOBI (marasy full ver.)” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 344 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 344
- Số đoạn
- 61
- Tempo đích
- 130 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG4·1+G5·5A#4·1+A#5·5C5·1+C6·5
Cụm 2 · t=0.8s · đổi vị trí tay
PhảiG#4·1+G#5·5G4·1+G5·5F4·1+F5·5D#4·1+D#5·5F4·1+F5·5
Cụm 3 · t=2.1s · ranh câu (LBDM)
PhảiC6·5D5·1+A#5·4C6·5F5·1+G5·2
Cụm 4 · t=2.9s · đổi vị trí tay
PhảiD#5·1F5·3G4·1+A#4·2+D#5·4C4·1+C5·5D#4·1+D#5·5F4·1+F5·5D4·1+D5·5
Cụm 5 · t=4.8s · đổi vị trí tay
PhảiG#4·1+G#5·5G4·1+G5·5G5·1+G6·5F5·1+F6·5
Cụm 6 · t=5.8s · đổi vị trí tay
PhảiD5·1+D6·5D#5·1+D#6·5D5·1+D6·5A#4·1+A#5·5C5·1+C6·5A#4·1+A#5·5G4·1+G5·5A#4·1+A#5·5C5·1+G#5·
Cụm 7 · t=8.2s · đổi vị trí tay
PhảiG#4·1+G#5·5G4·1+G5·5F4·1+A#4·3+F5·5D5·1+D6·5C5·1+C6·5
Cụm 8 · t=9.5s · đổi vị trí tay
PhảiA#4·1+A#5·5A#4·1+A#5·5C5·1+C6·5
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiG#2·5+D#3·3+G3·1
Cụm 2 · t=0.8s · đổi vị trí tay
TráiA#2·4+D3·2+F3·1
Cụm 3 · t=2.1s · ranh câu (LBDM)
TráiG2·5+D3·3+G3·1A#3·1
Cụm 4 · t=2.9s · đổi vị trí tay
TráiF3·2C3·4+G3·1G#2·5+D#3·3+G3·1
Cụm 5 · t=4.8s · đổi vị trí tay
TráiB2·4+D3·3+F3·2+G3·1
Cụm 6 · t=5.8s · đổi vị trí tay
TráiC3·5+G3·2+A#3·1A#2·5+F3·2+G#3·1D#2·4+A#2·1G#1·5+G#2·1
Cụm 7 · t=8.2s · đổi vị trí tay
TráiG#1·5D#3·3+G3·1A#1·5+A#2·1A#2·4+F3·1A#1·5
Cụm 8 · t=9.5s · đổi vị trí tay
TráiA#2·4+F3·1B1·5+B2·1B2·2+D3·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 65 → 97 → 130 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiG4·1+G5·5A#4·1+A#5·5C5·1+C6·5
TráiG#2·5+D#3·3+G3·1
Cụm 2 · t=0.8s · đổi vị trí tay
PhảiG#4·1+G#5·5G4·1+G5·5F4·1+F5·
Đoạn 2 — từ 10.8s
Cụm 10 · t=10.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC5·1+G5·4F5·2G5·1F5·5G4·1+C5·3+D#5·4
TráiC2·5D#3·1G#1·5+G#2·1
Đoạn 3 — từ 11.9s
Cụm 11 · t=11.9s · ranh câu (LBDM)
PhảiC4·1D#4·2B3·1+D4·2
TráiG#1·5D#3·3+G3·1G2·2D2·3
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Eb trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.3+3.5+56+6'
Trái.4+.1+.3
Cụm 2
Phải.4+4.3+3.2+2.1+1.2+2
Trái.5+.7+.2