← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Carry On – Angra” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 322 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 322
- Số đoạn
- 62
- Tempo đích
- 322 BPM
- Tay khó hơn
- Phải
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at A2 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiA#2·1+A3·5+C4·5+A5·5C4·1+E4·3B3·1+D4·2C4·1+E4·3A#2·1+A3·5+C4·5
Cụm 2 · t=0.7s · đổi vị trí tay
PhảiC4·1+E4·3B3·1+D4·2C4·1+E4·3A#2·1+A3·5+C4·5+E4·5
Cụm 3 · t=1.2s · đổi vị trí tay
PhảiC4·1+E4·3C4·1+E4·3B3·1+D4·2C4·1+E4·3A#2·1+A3·5+C4·5+E4·5
Cụm 4 · t=1.8s · đổi vị trí tay
PhảiC4·1+E4·3C4·1+E4·3B3·1+D4·2C4·1+E4·3C#3·1+D3·2+A3·4+D4·5+F#4·5+A5·5C#3·1+D3·2+A3·4+D4·5
Cụm 5 · t=2.8s · đổi vị trí tay
PhảiC4·2B3·1A#2·1+A3·5+C4·5+A5·5+C6·5
Cụm 6 · t=3.2s · đổi vị trí tay
PhảiC4·1+E4·3B3·1+D4·2C4·1+E4·3A#2·1+A3·5+C4·5+A4·5+C5·5
Cụm 7 · t=3.6s · ranh câu (LBDM)
PhảiA4·1+C5·2C4·1+E4·3+A4·4+C5·5
Cụm 8 · t=3.8s · đổi vị trí tay
PhảiB3·1+D4·2C4·1+E4·3A#2·1+A3·5+C4·5+A4·5+C5·5
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiA1·2+C2·1A1·2+C2·1
Cụm 2 · t=0.7s · đổi vị trí tay
TráiA1·2+C2·1
Cụm 3 · t=1.2s · đổi vị trí tay
TráiA1·2+C2·1
Cụm 4 · t=1.8s · đổi vị trí tay
TráiC2·2+D2·1C2·2+D2·1
Cụm 5 · t=2.8s · đổi vị trí tay
TráiA1·2+C2·1
Cụm 6 · t=3.2s · đổi vị trí tay
TráiA1·2+C2·1
Cụm 8 · t=3.8s · đổi vị trí tay
TráiA1·2+C2·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 161 → 241 → 322 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiA#2·1+A3·5+C4·5+A5·5C4·1+E4·3B3·1+D4·2C4·1+E4·3A#2·1+A3·5+C4·5
TráiA1·2+C2·1A1·2+C2
Đoạn 2 — từ 43.4s
Cụm 60 · t=43.4s · đổi vị trí tay
PhảiA#2·1+E3·3E3·1A#2·1+E3·3+E5·5
TráiA1·3+D2·1A1·2+C2·1A1·5
Cụm 61 · t=43.7s · đổi vị trí tay
PhảiE3·1A#2·1+E3·3E3
Đoạn 3 — từ 44.2s
Cụm 62 · t=44.2s · đổi vị trí tay
PhảiA#2·1+E3·3E3·1A#2·1+E3·3+E5·5E3·1A#2·1+E3·3+E5·5A#2·1+E3·3+E5·5A#2·1+E3·3E3·1+E5·5
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở C trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.#6+.6+.1+6.1+.3.7+.2.1+.3.#6+.6+.1
Trái.6+.1.6+.1
Cụm 2
Phải.1+.3.7+.2.1+.3.#6+.6+.1+.3
Trái.6+.1