← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Beethoven Virus but it's INSANE” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 300 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 300
- Số đoạn
- 42
- Tempo đích
- 180 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=5.3s · mở đầu
PhảiA2·1A2·1A2·1A2·1A2·1
Cụm 2 · t=6.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA2·1B2·2A2·1C3·3
Cụm 3 · t=6.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA2·1A2·1A2·1A2·1
Cụm 4 · t=7.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA2·1D3·2A2·1E3·3
Cụm 5 · t=8.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA2·1A2·1A2·1A2·1
Cụm 6 · t=8.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA2·1F3·5A2·1E3·4
Cụm 7 · t=9.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA2·1D3·3A2·1C3·2
Cụm 8 · t=10.2s · ranh câu (LBDM)
PhảiA2·1B2·2A2·1
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=5.3s · mở đầu
TráiA1·5A1·5A1·5A1·5A1·5
Cụm 2 · t=6.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA1·5B1·4A1·5C2·3
Cụm 3 · t=6.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA1·5A1·5A1·5A1·5
Cụm 4 · t=7.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA1·5D2·2A1·5E2·1
Cụm 5 · t=8.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA1·5A1·5A1·5A1·5
Cụm 6 · t=8.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA1·5F2·1A1·5E2·1
Cụm 7 · t=9.5s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA1·5D2·2A1·5C2·3
Cụm 8 · t=10.2s · ranh câu (LBDM)
TráiA1·5B1·4A1·5
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 90 → 135 → 180 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 5.3s
Cụm 1 · t=5.3s · mở đầu
PhảiA2·1A2·1A2·1A2·1A2·1
TráiA1·5A1·5A1·5A1·5A1·5
Cụm 2 · t=6.2s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA2·1B2·2A2·1C3·3
Đoạn 2 — từ 27.3s
Cụm 35 · t=27.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA5·1G#5·2A5·1B5·2
TráiA1·5+A2·1E2·1
Cụm 36 · t=27.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC6·3B5·2C6·3D6·4
TráiA1·5+A2·1E2
Đoạn 3 — từ 32.7s
Cụm 46 · t=32.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC4·1D#4·2F#4·3A4·1
TráiF#1·5+F#2·1A2·1C3·2
Cụm 47 · t=33.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC5·2D#5·3F#5·1A5·2
TráiF#3·1C3
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở C trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.6.6.6.6.6
Trái.6.6.6.6.6
Cụm 2
Phải.6.7.6.1
Trái.6.7.6.1