← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Transformers: Revenge of the Fallen - Prime – Steve Jablonsky Transformers: Revenge of the Fallen” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 176 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 176
- Số đoạn
- 22
- Tempo đích
- 80 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at D#5 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiE5·1+F5·2+F6·5G5·1+G6·5G#5·1+G#6·5C6·1+C7·5E5·1+F5·2+F6·5
Cụm 2 · t=0.9s · đổi vị trí tay
PhảiG5·1+G6·5G#5·1+G#6·5C6·1+C7·5E5·1+F5·2+F6·5
Cụm 3 · t=1.7s · đổi vị trí tay
PhảiG5·1+G6·5G#5·1+G#6·5C6·1+C7·5E5·1+F5·2+F6·5
Cụm 4 · t=2.4s · đổi vị trí tay
PhảiG5·1+G6·5G#5·1+G#6·5C#6·1+C#7·5E5·1+F5·2+C6·4+F6·5
Cụm 5 · t=3.2s · đổi vị trí tay
PhảiG5·1+G6·5G#5·1+G#6·5C6·1+C7·5E5·1+F5·2+F6·5
Cụm 6 · t=3.9s · đổi vị trí tay
PhảiG5·1+G6·5G#5·1+G#6·5C6·1+C7·5E5·1+F5·2+F6·5
Cụm 7 · t=4.7s · đổi vị trí tay
PhảiG5·1+G6·5G#5·1+G#6·5C6·1+C7·5E5·1+F5·2+F6·5
Cụm 8 · t=5.4s · đổi vị trí tay
PhảiG5·1+G6·5G#5·1+G#6·5C#6·1+C#7·5E5·1+F5·2+F6·5
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 8 · t=5.4s · đổi vị trí tay
TráiC2·5+C#2·5+F2·5+C3·4+F3·2+G#3·1
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 40 → 60 → 80 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiE5·1+F5·2+F6·5G5·1+G6·5G#5·1+G#6·5C6·1+C7·5E5·1+F5·2+F6·5
Trái
Cụm 2 · t=0.9s · đổi vị trí tay
PhảiG5·1+G6·5G#5·
Đoạn 2 — từ 12.4s
Cụm 17 · t=12.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiE5·1+C6·4C#6·2
TráiC5·1C#5·2
Cụm 18 · t=12.8s · ranh câu (LBDM)
PhảiE5·1+A#5·3A#5·1E5·1+C6·4C#6·3
TráiA#4·1A#4·1C#2·
Đoạn 3 — từ 24.4s
Cụm 25 · t=24.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiE5·1+C6·4C#6·2
TráiC5·1C#5·2
Cụm 26 · t=24.8s · ranh câu (LBDM)
PhảiE5·1+A#5·3A#5·1E5·1+C6·4C#6·3
TráiA#4·1A#4·1C#2·
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Ab trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải#5+6+6'7+7'1+1'3'+3'#5+6+6'
Trái
Cụm 2
Phải7+7'1+1'3'+3'#5+6+6'
Trái