← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “Transformers OSTs – Steve Jablonsky Optimus” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 18 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 18
- Số đoạn
- 4
- Tempo đích
- 77 BPM
- Tay khó hơn
- Phải
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: median-split at D#5 (weak)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=16.4s · mở đầu
PhảiF5·2G5·1A#5·3A5·2A#5·3
Cụm 2 · t=25.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG5·1A#5·3A5·2C6·5
Cụm 3 · t=29.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#5·3A5·2F5·1A5·2
Cụm 4 · t=33.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiF5·1A#5·4A5·3G5·2
Cụm 5 · t=37.4s · ranh câu (LBDM)
PhảiD#5·1D#5·1
Cụm 6 · t=39.0s · ranh câu (LBDM)
PhảiA5·3G5·2F5·1
Cụm 7 · t=53.8s · ranh câu (LBDM)
PhảiG5·2D6·5C6·4D6·5
Cụm 8 · t=60.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG5·1A#5·2A5·1A#5·2
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 6 · t=39.0s · ranh câu (LBDM)
TráiD5·1D5·1D5·1C5·2C5·2C5·2
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 38 → 57 → 77 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 16.4s
Cụm 1 · t=16.4s · mở đầu
PhảiF5·2G5·1A#5·3A5·2A#5·3
Trái
Cụm 2 · t=25.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG5·1A#5·3A5·2C6·5
Trái
Cụm 3 · t=29.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#5·3A5·2F5·
Đoạn 2 — từ 53.8s
Cụm 7 · t=53.8s · ranh câu (LBDM)
PhảiG5·2D6·5C6·4D6·5
Trái
Cụm 8 · t=60.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG5·1A#5·2A5·1A#5·2
Trái
Cụm 9 · t=66.2s · ranh câu (LBDM)
PhảiG5·1
Trái
Cụm 10 · t=67.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
Phải
Đoạn 3 — từ 71.7s
Cụm 12 · t=71.7s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG5·1G5·1A#5·3A5·2
Trái
Cụm 13 · t=74.8s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#5·3A5·2G5·1A5·2
Trái
Cụm 14 · t=79.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiG5·1C6·5A#5·3A5
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Bb trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.