← Về bản nhạcHướng dẫn piano bài “会不会 刘大壮” — tay phải, tay trái, ngón tay
Bản nhạc được chia thành 148 cụm ngắn theo ranh giới vận động của bàn tay, mỗi cụm kèm ngón bấm cho từng nốt ở cả hai tay. Phần khó nhất — ghép hai tay — được tách thành bước riêng.
- Số cụm
- 148
- Số đoạn
- 31
- Tempo đích
- 113 BPM
- Tay khó hơn
- Trái
Số liệu tính từ chính bản MIDI của bài này · tách tay: track-based (RH=track0)
Tay phải
Tập riêng tay phải trước, chậm — chỉ để lấy ngón bấm, nhớ nốt và hình tay. Đây là bước chuẩn bị: tập tay riêng chỉ chuyển khoảng 10% sang chơi hai tay.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiC#4·2C#4·2C#4·2B3·1
Cụm 2 · t=4.2s · ranh câu (LBDM)
PhảiA#3·1+D#4·3
Cụm 3 · t=6.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC#4·2G#3·1F4·5C#4·2
Cụm 4 · t=9.0s · đổi vị trí tay
PhảiG#3·1C#4·2
Cụm 5 · t=10.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#4·5G#4·4F#4·3G#4·4
Cụm 6 · t=12.2s · ranh câu (LBDM)
PhảiF4·2F4·2
Cụm 7 · t=13.3s · ranh câu (LBDM)
PhảiC#4·1F#4·3C#4·1
Cụm 8 · t=14.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#4·5G#4·3F#4·2G#4·3
Tay trái
Cùng cách, cho tay trái.
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
TráiF#2·5C#3·2F#3·1F#3·1F#2·5C#3·2F#3·1F#3·1
Cụm 2 · t=4.2s · ranh câu (LBDM)
TráiD#2·5D#3·1F#3·2A#3·1
Cụm 3 · t=6.4s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiC#3·3
Cụm 4 · t=9.0s · đổi vị trí tay
TráiF#2·5C#3·3
Cụm 5 · t=10.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA#3·1F#3·2C#3·5
Cụm 6 · t=12.2s · ranh câu (LBDM)
TráiG#3·1C#4·2
Cụm 7 · t=13.3s · ranh câu (LBDM)
TráiG#3·1D#2·5D#3·1
Cụm 8 · t=14.9s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
TráiA#3·2D#3·4C#3·5
Ghép hai tay
Đây là pha chính, lặp nhiều nhất. Phối hợp hai tay là kỹ năng riêng, phải xây trực tiếp chứ không cộng lại từ hai tay rời. Lộ trình tempo: 56 → 84 → 113 BPM, đổi khi chơi sạch vài lần liên tiếp.
Đoạn 1 — từ 0.0s
Cụm 1 · t=0.0s · mở đầu
PhảiC#4·2C#4·2C#4·2B3·1
TráiF#2·5C#3·2F#3·1F#3·1F#2·5C#3·2F#3·1F#3·1
Cụm 2 · t=4.2s · ranh câu (LBDM)
PhảiA#3·1+D#4·3
Đoạn 2 — từ 22.0s
Cụm 14 · t=22.0s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiC#4·1B4·5A#4·4A#4·4
TráiC#3·5G#3·1C#4·2
Cụm 15 · t=23.9s · ranh câu (LBDM)
PhảiG#4·3A#4·4
TráiG#3·1F#2·5C#3·2F#3·1
Đoạn 3 — từ 27.6s
Cụm 16 · t=27.6s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiA#4·4G#4·3F#4·2G#4·3
TráiA#3·1C#3·5
Cụm 17 · t=29.2s · ranh câu (LBDM)
PhảiF4·1F4·1
TráiG#3·2C#4·1
Cụm 18 · t=30.3s · đủ 4 nốt (motor-buffer)
PhảiD#4·2D#4
Ngón tay
Số sau dấu · là ngón: 1 cái · 2 trỏ · 3 giữa · 4 áp út · 5 út, giống nhau ở cả hai tay. Ngón bấm tính từ chính bản MIDI — không phải quy tắc chung, mà là ngón cho bài này.
Nốt theo số
Cùng các cụm trên, viết theo số. Bài ở Gb trưởng; ký âm số lấy trưởng tương đương làm gốc. Dấu ' là quãng trên, . là quãng dưới.
Cụm 1
Phải.5.5.5.4
Trái.1.5.1.1.1.5.1.1
Cụm 2
Phải.3+.6
Trái.6.6.1.3